minesweeping

minesweeping

A naval vessel conducts minesweeping operations in a harbor.

Định nghĩa

Danh từ:
Hoạt động phá thủy lôi: "minesweeping" chỉ quá trình phát hiện vô hiệu hóa các quả thủy lôi (mìn dưới nước), thường được thực hiện bởi các tàu chuyên dụng hoặc đội thợ lặn trong quân sự hoặc cứu hộ hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã tiến hành một chiến dịch phá thủy lôi nguy hiểm sau chiến tranh để dọn sạch các tuyến đường tàu biển.)
  • ( phá thủy lôi cần thiết để đảm bảo hành trình an toànvùng biển ven bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in minesweeping": tham gia vào hoạt động phá thủy lôi.

    • Specialized crews are involved in minesweeping to remove underwater explosives. (Các đội chuyên môn tham gia vào phá thủy lôi để loại bỏ chất nổ dưới nước.)
  • "minesweeping vessel": tàu phá thủy lôi.

    • The minesweeping vessel uses sonar to detect mines on the seabed. (Tàu phá thủy lôi sử dụng sonar để phát hiện mìn dưới đáy biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Minesweeper (danh từ): tàu hoặc người thực hiện phá thủy lôi.

    • The minesweeper cleared the harbor of mines before the cargo ships could enter. (Tàu phá thủy lôi đã dọn sạch mìn trong cảng trước khi các tàu chở hàng có thể vào.)
  • Minefield (danh từ): bãi mìn (khu vực mìn).

    • The area was marked as a minefield after the conflict. (Khu vực đó được đánh dấu bãi mìn sau xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Demining: hoạt động phá mìn (có thể trên cạn hoặc dưới nước).
  • Mine clearance: dọn sạch mìn.
  • Marine mine disposal: xử lý thủy lôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear out mines: dọn sạch mìn.

    • The team worked for weeks to clear out mines from the ocean floor. (Đội đã làm việc trong nhiều tuần để dọn sạch mìn khỏi đáy đại dương.)
  • Sweep for mines: tìm mìn.

    • Helicopters were used to sweep for mines in the shallow waters. (Trực thăng được sử dụng để tìm mìnvùng nước nông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sweep the seas clean" (thành ngữ mở rộng): dọn sạch biển cả (ám chỉ việc loại bỏ mìn khỏi biển).
    • The navy's mission was to sweep the seas clean of mines after the ceasefire. (Nhiệm vụ của hải quân dọn sạch mìn khỏi biển sau lệnh ngừng bắn.)