mineworker
Định nghĩa
Danh từ: - Người thợ mỏ: "mineworker" chỉ một người lao động làm việc trong hầm mỏ, khai thác khoáng sản như than, quặng, hoặc các loại đá quý.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mỏ xuống đường hầm tối tăm mỗi buổi sáng.)
- (Nhiều người thợ mỏ trong khu vực đã mất việc làm sau khi hầm mỏ đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a mineworker": là một người thợ mỏ.
- He has been a mineworker for over twenty years. (Anh ấy đã làm thợ mỏ hơn hai mươi năm.)
- "Mineworker's safety": sự an toàn của người thợ mỏ.
- Mineworker's safety is a top priority in the industry. (Sự an toàn của người thợ mỏ là ưu tiên hàng đầu trong ngành công nghiệp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Miner (danh từ): thợ mỏ (dạng rút gọn, phổ biến hơn của "mineworker").
- The miners used advanced equipment to extract coal. (Những người thợ mỏ đã sử dụng thiết bị tiên tiến để khai thác than.)
- Mining (danh từ/động từ): việc khai thác mỏ.
- Mining is a dangerous but essential industry. (Khai thác mỏ là một ngành công nghiệp nguy hiểm nhưng thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Collier: thợ mỏ than (từ cổ, ít dùng).
- Quarryman: thợ khai thác đá (dành cho mỏ lộ thiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work in a mine: làm việc trong hầm mỏ.
- Many locals work in a mine to support their families. (Nhiều người dân địa phương làm việc trong hầm mỏ để nuôi gia đình.)
- Dig for coal: đào than.
- The mineworkers dig for coal deep underground. (Những người thợ mỏ đào than sâu dưới lòng đất.)
Thành ngữ liên quan
- Canary in a coal mine: người hoặc vật báo hiệu nguy hiểm (thành ngữ bắt nguồn từ việc thợ mỏ dùng chim hoàng yến để phát hiện khí độc).
- The falling stock prices were a canary in a coal mine for the economy. (Giá cổ phiếu giảm là một dấu hiệu báo động cho nền kinh tế.)