mingle-mangle

mingle-mangle

A jumble sale table holds a cheerful mingle-mangle of old toys and books.

Định nghĩa

Danh từ: - Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn: "Mingle-mangle" chỉ một tập hợp lộn xộn, không trật tự của nhiều thứ khác nhau, thường những vậtgiá trị hoặc không liên quan đến nhau.

dụ sử dụng
  • (Bàn làm việc của anh ấy một mớ hỗn độn giấy tờ, bút cốc cà phê .)
  • (Khu chợ bán một mớ lộn xộn các món đồ trang sức rẻ tiền từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mingle-mangle of ideas": một mớ ý tưởng lộn xộn, không hệ thống.

    • The proposal was a mingle-mangle of ideas that never formed a coherent plan. (Bản đề xuất một mớ ý tưởng lộn xộn chưa bao giờ tạo thành một kế hoạch mạch lạc.)
  • "a mingle-mangle of styles": sự pha trộn hỗn độn giữa các phong cách.

    • The building's architecture was a mingle-mangle of Gothic and modern styles. (Kiến trúc của tòa nhà sự pha trộn hỗn độn giữa phong cách Gothic hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mingle (động từ): pha trộn, hòa lẫn.
    • The flavors mingle together in the dish. (Các hương vị hòa lẫn vào nhau trong món ăn.)
  • Mangle (động từ): làm hỏng, cắt xén.
    • He mangled the song by singing off-key. (Anh ấy làm hỏng bài hát bằng cách hát sai nhịp.)
  • Hodgepodge (danh từ): mớ hỗn độn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hodgepodge: mớ hỗn độn.
  • Jumble: sự lộn xộn, đống lộn xộn.
  • Mishmash: mớ hỗn tạp, sự pha trộn lộn xộn.
  • Hotchpotch: mớ hỗn độn (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mingle with: hòa lẫn với, giao lưu với.
    • She mingled with the guests at the party. ( ấy giao lưu với các vị khách tại bữa tiệc.)
  • Mangle up: làm hỏng, làm rối tung.
    • He mangled up the instructions and couldn't assemble the furniture. (Anh ấy làm rối tung hướng dẫn không thể lắp ráp đồ nội thất.)
Thành ngữ liên quan
  • A mixed bag: một tập hợp đa dạng, cả tốt lẫn xấu (gần nghĩa với "mingle-mangle" nhưng ít mang tính tiêu cực hơn).
    • The album is a mixed bag of good and mediocre songs. (Album một tập hợp đa dạng các bài hát hay tầm thường.)