miniature golf

miniature golf

A family plays a round of miniature golf on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Môn đánh gôn thu nhỏ: "miniature golf" một phiên bản mới lạ của môn thể thao gôn, được chơi với bóng gôn gậy putter trên một sân gôn thu nhỏ nhiều chướng ngại vật (như cối xay gió, lâu đài, đường hầm).

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích chơi gôn thu nhỏ vào cuối tuần.)
  • (Chúng tôi đã đến một sân gôn thu nhỏ 18 lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a round of miniature golf": chơi một vòng gôn thu nhỏ.

    • They played a round of miniature golf before dinner. (Họ đã chơi một vòng gôn thu nhỏ trước bữa tối.)
  • "miniature golf course": sân gôn thu nhỏ.

    • The miniature golf course was decorated with pirate-themed obstacles. (Sân gôn thu nhỏ được trang trí với các chướng ngại vật theo chủ đề cướp biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mini-golf (danh từ): cách gọi ngắn gọn, phổ biến của "miniature golf".
    • Let's play mini-golf at the arcade. (Hãy chơi mini-golfkhu giải trí.)
  • Putt-putt (danh từ, không trang trọng): tên gọi khác của môn gôn thu nhỏ, nhấn mạnh vào kỹ thuật đánh bóng nhẹ.
    • Putt-putt is a fun activity for all ages. (Putt-putt một hoạt động vui vẻ cho mọi lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gôn mini: từ Hán-Việt, mang nghĩa tương tự.
  • Sân gôn tí hon: cách diễn đạt thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put around: đánh bóng nhẹ xung quanh (dùng trong ngữ cảnh gôn thu nhỏ).
    • He put the ball around the windmill obstacle. (Anh ấy đã đánh bóng nhẹ vòng qua chướng ngại vật cối xay gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a hole-in-one: không phải đánh vào lỗ ngay lần đầu (thường dùng để nói về sự khó khăn trong gôn thu nhỏ).
    • She didn't get a hole-in-one, but she finished the course in 25 strokes. ( ấy không đánh vào lỗ ngay lần đầu, nhưng ấy đã hoàn thành sân trong 25 đánh.)