miniature schnauzer

miniature schnauzer

A miniature schnauzer sits patiently on a groomer's table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giống chó Schnauzer lùn: "miniature schnauzer" một giống chó nhỏ thuộc dòng Schnauzer, kích thước nhỏ hơn so với Schnauzer tiêu chuẩn. Giống chó này thường bộ lông , râu lông mày rậm, tính cách thông minh, năng động thân thiện.

dụ sử dụng
  • (Chó Schnauzer lùn một giống chó phổ biến cho các gia đình tính cách thân thiện của .)
  • (Hàng xóm của tôi một con chó Schnauzer lùn rất thích chơi trò ném bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miniature schnauzer" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi thú cưng, triển lãm chó, hoặc các bài viết về giống chó nhỏ.
    • The miniature schnauzer is often described as a "big dog in a small body" due to its confident personality. (Chó Schnauzer lùn thường được miêu tả "chó lớn trong thân hình nhỏ" tính cách tự tin của .)
Biến thể từ gần giống
  • Schnauzer (danh từ): giống chó Schnauzer nói chung (bao gồm cả ba kích cỡ: tiêu chuẩn, lùn khổng lồ).
  • Miniature (tính từ): thu nhỏ, lùn (dùng để chỉ kích thước nhỏ hơn bình thường của một giống chó).
Từ đồng nghĩa
  • Toy schnauzer: đôi khi được dùng không chính xác để chỉ Schnauzer lùn ( thực tế không giống "toy schnauzer" chính thức).
  • Dwarf schnauzer: thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To raise a miniature schnauzer: nuôi một con chó Schnauzer lùn.
    • She has been raising a miniature schnauzer since it was a puppy. ( ấy đã nuôi một con chó Schnauzer lùn từ khi còn chó con.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "miniature schnauzer". Tuy nhiên, trong văn hóa nuôi chó, người ta có thể nói:
    • "A miniature schnauzer's bark is worse than its bite": tiếng sủa của chó Schnauzer lùn đáng sợ hơn hành động của (ám chỉ tính cách cảnh giác nhưng thân thiện).