miniaturize
Định nghĩa
Động từ: Thu nhỏ, làm cho nhỏ hơn nhiều so với kích thước ban đầu, đặc biệt là thiết kế hoặc chế tạo một vật thể, thiết bị ở quy mô nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đang cố gắng thu nhỏ các bộ phận của máy tính.)
- (Công ty đã thành công trong việc thu nhỏ máy ảnh để vừa với bên trong điện thoại thông minh.)
- (Các nhà khoa học đã thu nhỏ vệ tinh để dễ dàng phóng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Miniaturize something to a specific scale: thu nhỏ một thứ gì đó xuống một tỷ lệ cụ thể.
- The model was miniaturized to a 1:100 scale. (Mô hình đã được thu nhỏ xuống tỷ lệ 1:100.)
Miniaturize for portability: thu nhỏ để dễ mang theo.
- The device was miniaturized for portability, allowing users to carry it in their pockets. (Thiết bị đã được thu nhỏ để dễ mang theo, cho phép người dùng bỏ vào túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Miniaturization (danh từ): sự thu nhỏ, quá trình thu nhỏ.
- The miniaturization of electronics has revolutionized the industry. (Sự thu nhỏ của các thiết bị điện tử đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
- Miniature (tính từ/danh từ): thu nhỏ, mô hình thu nhỏ.
- She collects miniature dolls. (Cô ấy sưu tập búp bê thu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Shrink: co lại, làm co lại.
- Downsize: giảm kích thước (thường dùng cho tổ chức, nhưng cũng có thể dùng cho vật thể).
- Scale down: giảm quy mô, thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale down: thu nhỏ quy mô, giảm kích thước.
- The project was scaled down due to budget cuts. (Dự án đã bị thu nhỏ quy mô do cắt giảm ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "miniaturize", nhưng có thể liên hệ với "cut down to size" - làm cho nhỏ lại/giảm bớt.)
- The new technology cuts the device down to size. (Công nghệ mới làm cho thiết bị nhỏ lại.)