minicab

minicab

A man hails a minicab on a city street.

Định nghĩa

Danh từ: Xe taxi nhỏ: "minicab" một loại xe ô tô nhỏ (minicar) được sử dụng làm taxi, thường giá cước thấp hơn taxi thông thường thường được đặt trước qua điện thoại hoặc ứng dụng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc xe taxi nhỏ để đưa tôi ra sân bay rẻ hơn taxi thông thường.)
  • (Xe taxi nhỏ rất phổ biến ở Luân Đôn cho các chuyến đi ngắn trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to book a minicab": đặt trước một xe taxi nhỏ.
    • She booked a minicab online for her evening appointment. ( ấy đã đặt trước một xe taxi nhỏ trực tuyến cho cuộc hẹn buổi tối.)
  • "minicab service": dịch vụ xe taxi nhỏ.
    • The minicab service in this area is reliable and affordable. (Dịch vụ xe taxi nhỏkhu vực này đáng tin cậy giá cả phải chăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Minicab (n): dạng rút gọn của "minicar taxi", không biến thể khác.
  • Taxi (n): taxi nói chung, không nhất thiết xe nhỏ.
  • Cab (n): từ thân mật chỉ taxi, có thể bao gồm cả minicab.
Từ đồng nghĩa
  • Private hire car: xe cho thuê riêng (thường xe nhỏ, đặt trước).
  • Rideshare vehicle: xe chia sẻ chuyến đi (như Uber, Grab), tuy nhiên minicab thường xe chuyên dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "minicab". Tuy nhiên, có thể dùng: - Pick up a minicab: đón một xe taxi nhỏ. - I will pick up a minicab at the corner. (Tôi sẽ đón một xe taxi nhỏgóc phố.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể với "minicab". Nhưng có thể liên kết với: - "To flag down a cab": vẫy taxi (thường không dùng cho minicab minicab thường được đặt trước).

Từ gần giống