minicomputer
Định nghĩa
Danh từ: Máy tính cỡ nhỏ - "Minicomputer" là một loại máy tính kỹ thuật số có kích thước trung bình, nằm giữa máy tính lớn (mainframe) và máy vi tính (microcomputer). Nó thường được sử dụng trong các tổ chức, doanh nghiệp hoặc phòng thí nghiệm vào những năm 1960–1980, trước khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm của trường đại học đã sử dụng một máy tính cỡ nhỏ để xử lý dữ liệu thí nghiệm.)
- (Vào những năm 1970, máy tính cỡ nhỏ rất phổ biến cho các ứng dụng kinh doanh như quản lý hàng tồn kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minicomputer" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử công nghệ để chỉ một thế hệ máy tính cụ thể, khác với "microcomputer" (máy vi tính) và "mainframe" (máy tính lớn).
- The minicomputer was a bridge between the expensive mainframe and the affordable microcomputer. (Máy tính cỡ nhỏ là cầu nối giữa máy tính lớn đắt tiền và máy vi tính giá rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Microcomputer (danh từ): máy vi tính, thường chỉ máy tính cá nhân.
- The microcomputer replaced the minicomputer in many offices. (Máy vi tính đã thay thế máy tính cỡ nhỏ trong nhiều văn phòng.)
- Mainframe (danh từ): máy tính lớn, có sức mạnh xử lý cao hơn minicomputer.
- A mainframe can handle thousands of users at once, unlike a minicomputer. (Máy tính lớn có thể xử lý hàng nghìn người dùng cùng lúc, không giống như máy tính cỡ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Máy tính cỡ trung: cách gọi khác của "minicomputer" trong một số tài liệu kỹ thuật.
- Máy tính mini: tên gọi tắt thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến vì "minicomputer" là danh từ kỹ thuật, ít khi kết hợp với động từ để tạo cụm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "minicomputer".