miniconju

miniconju

A Miniconju warrior rides his horse across the plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của nhóm người Miniconjou: "miniconju" chỉ một cá nhân thuộc nhóm người da đỏ Siouan, vốn một bộ phận của bộ lạc Teton Sioux.
dụ sử dụng
  • (Người Miniconju nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa săn rừng điêu luyện.)
  • ( một người Miniconju, anh ấy đã tham gia vào nghi lễ Múa Mặt Trời truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Miniconju people": dùng để chỉ toàn bộ nhóm dân tộc này.

    • The Miniconju people historically lived in the Great Plains region. (Người Miniconju trong lịch sử sốngvùng Đại Bình Nguyên.)
  • "Miniconju territory": vùng lãnh thổ của người Miniconju.

    • Miniconju territory extended across parts of modern-day South Dakota. (Lãnh thổ Miniconju kéo dài qua các phần của bang South Dakota ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Miniconjou (danh từ): một cách viết khác của "miniconju", thường dùng trong các tài liệu lịch sử.
    • The Miniconjou were a key part of the Sioux alliance. (Người Miniconjou một phần quan trọng của liên minh Sioux.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan (danh từ): người thuộc nhóm ngôn ngữ Siouan, bao gồm cả người Miniconju.
  • Teton Sioux (danh từ): bộ lạc lớn hơn người Miniconju một bộ phận.
Các cụm từ liên quan
  • Miniconju warrior: chiến binh người Miniconju.
    • Miniconju warriors were respected for their bravery in battle. (Các chiến binh Miniconju được kính trọng lòng dũng cảm trong trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Miniconju": thuộc về hoặc mang bản sắc của người Miniconju.
    • He proudly declared himself to be a Miniconju. (Anh ấy tự hào tuyên bố mình một người Miniconju.)