minimal brain dysfunction
A child with minimal brain dysfunction works with a tutor on a reading exercise.
Danh từ:
- Rối loạn chức năng não tối thiểu: Đây là một thuật ngữ y học cũ, dùng để chỉ một tình trạng (chủ yếu ở trẻ em trai) đặc trưng bởi các rối loạn về hành vi và học tập. Tình trạng này thường liên quan đến những khó khăn trong việc tập trung, kiểm soát xung động, và học các kỹ năng cơ bản, mặc dù không có tổn thương não rõ rệt. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng và thường được thay thế bằng các chẩn đoán cụ thể hơn như rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc khuyết tật học tập cụ thể.
- (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc rối loạn chức năng não tối thiểu, điều này giải thích những khó khăn của em ở trường.)
- (Rối loạn chức năng não tối thiểu là một tình trạng thường cần can thiệp sớm.)
- "to be associated with minimal brain dysfunction": có liên quan đến rối loạn chức năng não tối thiểu.
- Behavioral problems are often associated with minimal brain dysfunction. (Các vấn đề về hành vi thường có liên quan đến rối loạn chức năng não tối thiểu.)
- Minimal (adj): tối thiểu, nhỏ nhất.
- The damage was minimal. (Thiệt hại là tối thiểu.)
- Dysfunction (n): rối loạn chức năng.
- Kidney dysfunction can lead to serious health issues. (Rối loạn chức năng thận có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- Brain dysfunction (n): rối loạn chức năng não.
- Brain dysfunction affects cognitive abilities. (Rối loạn chức năng não ảnh hưởng đến khả năng nhận thức.)
- Attention deficit hyperactivity disorder (ADHD): rối loạn tăng động giảm chú ý (một thuật ngữ hiện đại hơn, thường được dùng thay thế).
- Learning disability: khuyết tật học tập (một khái niệm rộng hơn).
- Minimal cerebral dysfunction: rối loạn chức năng não tối thiểu (một biến thể thuật ngữ cũ).
Thuật ngữ "minimal brain dysfunction" đã lỗi thời và không còn được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Thay vào đó, các bác sĩ thường chẩn đoán cụ thể hơn dựa trên các triệu chứng như ADHD hoặc các rối loạn học tập.