minimalism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa tối giản: "minimalism" một phong trào nghệ thuật trong điêu khắc hội họa, bắt đầu từ những năm 1950, nhấn mạnh sự đơn giản hóa tối đa về hình thức màu sắc. Ngoài ra, thuật ngữ này còn được mở rộng để chỉ lối sống hoặc thiết kế ưu tiên sự tối giản, loại bỏ những yếu tố không cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ một dụ hoàn hảo về chủ nghĩa tối giản, chỉ sử dụng các hình dạng hình học đen trắng.)
  • (Nhiều người áp dụng chủ nghĩa tối giản trong cuộc sống hàng ngày để giảm bớt sự bừa bộn tập trung vào những điều thực sự quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the context of design, minimalism is not about emptiness, but about clarity." (Trong bối cảnh thiết kế, chủ nghĩa tối giản không phải sự trống rỗng, sự rõ ràng.)
  • "The philosophy of minimalism encourages people to own fewer possessions and live more intentionally." (Triết của chủ nghĩa tối giản khuyến khích mọi người sở hữu ít đồ đạc hơn sống chủ đích hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimalist (tính từ/danh từ): thuộc về chủ nghĩa tối giản; người theo chủ nghĩa tối giản.
    • She prefers a minimalist wardrobe with only essential clothing. ( ấy thích tủ quần áo tối giản chỉ với những bộ quần áo thiết yếu.)
  • Minimally (trạng từ): một cách tối thiểu.
    • The room was minimally decorated with just a bed and a lamp. (Căn phòng được trang trí tối thiểu chỉ với một chiếc giường một chiếc đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản.
  • Austerity: sự khắc khổ, thanh đạm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Reductionism: chủ nghĩa giản lược (thường dùng trong khoa học hoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down on: cắt giảm (thường dùng trong ngữ cảnh tối giản hóa cuộc sống).
    • To embrace minimalism, you need to cut down on unnecessary expenses. (Để theo đuổi chủ nghĩa tối giản, bạn cần cắt giảm những chi phí không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Less is more: Ít hơn nhiều hơn (thành ngữ phổ biến trong chủ nghĩa tối giản).
    • In minimalism, the principle "less is more" guides every decision. (Trong chủ nghĩa tối giản, nguyên tắc "ít hơn nhiều hơn" hướng dẫn mọi quyết định.)