minimally

minimally

The scientist adjusts the microscope minimally to focus on the cell.

Định nghĩa

Trạng từ: "minimally" có nghĩa mức tối thiểu, một cách tối thiểu, chỉ việc thực hiện hoặc xảy ramức độ rất nhỏ, ít nhất có thể.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào phản ứngmức tối thiểu với các đường theo hướng này.)
  • ( ấy tham gia vào dự án một cách tối thiểu.)
  • (Căn phòng được trang trímức tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minimally invasive": xâm lấn tối thiểu (thường dùng trong y học).

    • The surgery is minimally invasive, requiring only small incisions. (Ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, chỉ cần những vết rạch nhỏ.)
  • "Minimally processed": chế biến tối thiểu (thực phẩm).

    • Minimally processed foods retain more nutrients. (Thực phẩm chế biến tối thiểu giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimal (tính từ): tối thiểu.

    • The cost is minimal. (Chi phí tối thiểu.)
  • Minimize (động từ): giảm thiểu.

    • We need to minimize risks. (Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro.)
  • Minimum (danh từ/tính từ): mức tối thiểu.

    • The minimum age for driving is 18. (Tuổi tối thiểu để lái xe 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly: một chút, nhẹ.

    • He was slightly annoyed. (Anh ấy hơi khó chịu.)
  • Barely: hầu như không.

    • She barely noticed the change. ( ấy hầu như không nhận thấy sự thay đổi.)
  • Marginally: một cách nhỏ nhặt.

    • The temperature increased marginally. (Nhiệt độ tăng một cách nhỏ nhặt.)
Các cụm từ liên quan
  • At a minimum: ở mức tối thiểu.
    • You should exercise at a minimum twice a week. (Bạn nên tập thể dục ít nhất hai lần một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep it minimal: giữ mọi thứmức tối thiểu (thường dùng trong thiết kế hoặc phong cách sống).
    • For the party, let's keep the decorations minimal. (Cho bữa tiệc, hãy giữ đồ trang trímức tối thiểu.)

Từ gần giống