minimum wage
Định nghĩa
Danh từ: - Mức lương tối thiểu: "minimum wage" là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả cho người lao động, được xác định theo hợp đồng lao động hoặc theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu để giúp đỡ người lao động có thu nhập thấp.)
- (Nhiều nhân viên cửa hàng thức ăn nhanh chỉ được trả mức lương tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set the minimum wage": ấn định mức lương tối thiểu.
- The state legislature has the power to set the minimum wage annually. (Cơ quan lập pháp tiểu bang có quyền ấn định mức lương tối thiểu hàng năm.)
"to raise the minimum wage": nâng mức lương tối thiểu.
- The campaign for raising the minimum wage has gained public support. (Chiến dịch nâng mức lương tối thiểu đã nhận được sự ủng hộ của công chúng.)
"minimum wage law": luật lương tối thiểu.
- The minimum wage law aims to ensure a basic standard of living for workers. (Luật lương tối thiểu nhằm đảm bảo mức sống cơ bản cho người lao động.)
Biến thể và từ gần giống
Minimum-wage earner (n): người hưởng lương tối thiểu.
- She is a minimum-wage earner working in a retail store. (Cô ấy là người hưởng lương tối thiểu làm việc trong một cửa hàng bán lẻ.)
Minimum-wage job (n): công việc trả lương tối thiểu.
- Many students take minimum-wage jobs during the summer. (Nhiều sinh viên làm các công việc trả lương tối thiểu trong mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Base wage: lương cơ bản (thường dùng trong các hợp đồng lao động).
- Statutory minimum pay: mức lương tối thiểu theo luật định (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Live on: sống dựa vào (một mức thu nhập).
- It is difficult to live on the minimum wage in big cities. (Thật khó để sống dựa vào mức lương tối thiểu ở các thành phố lớn.)
Pay out: trả (lương, tiền).
- The company pays out minimum wage to its seasonal workers. (Công ty trả mức lương tối thiểu cho công nhân thời vụ của mình.)
Thành ngữ liên quan
Bare minimum: mức tối thiểu tuyệt đối.
- Some employers only provide the bare minimum wage and no benefits. (Một số người sử dụng lao động chỉ cung cấp mức lương tối thiểu tuyệt đối và không có phúc lợi.)
Living wage: mức lương đủ sống (cao hơn mức lương tối thiểu, đảm bảo nhu cầu cơ bản).
- Advocates argue for a living wage, not just a minimum wage. (Những người ủng hộ tranh luận về mức lương đủ sống, không chỉ là mức lương tối thiểu.)