mining bee

mining bee

A mining bee collects pollen from a yellow dandelion.

Định nghĩa

Danh từ: Ong đào hang (mining bee) một loài ong thuộc chi Andrena. Tên gọi này xuất phát từ tập tính của chúng: ong cái đào hang trong đất để làm tổ nuôi con. Đây loài ong sống đơn độc (không sống theo bầy đàn như ong mật), thường xuất hiện vào mùa xuân rất quan trọng trong việc thụ phấn cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Ong đào hang loài côn trùng sống đơn độc, làm tổ trong lòng đất.)
  • (Ong đào hang loài thụ phấn quan trọng cho các loài hoa nở sớm vào mùa xuân.)
  • (Tôi thấy một con ong đào hang đang đào đường hầm trong đất vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mining bee" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, nông nghiệp, hoặc khi mô tả các loài ong bản địa không phải ong mật.
  • (Sự suy giảm quần thể ong đào hang liên quan đến mất môi trường sống việc sử dụng thuốc trừ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Andrena (danh từ): Tên khoa học của chi ong đào hang.
  • Solitary bee (danh từ): ong đơn độc (một nhóm rộng hơn, bao gồm ong đào hang nhiều loài khác).
  • Ground-nesting bee (danh từ): ong làm tổ dưới đất (một thuật ngữ mô tả hành vi tương tự, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Andrena bee: ong thuộc chi Andrena (đồng nghĩa khoa học chính xác).
  • Digger bee: ong đào (một tên gọi khác, nhấn mạnh hành vi đào hang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mining bee". Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả: - To nest in the ground: làm tổ dưới đất. - Mining bees nest in the ground rather than in hives. (Ong đào hang làm tổ dưới đất thay vì trong tổ ong.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "mining bee". Tuy nhiên, trong sinh thái học, có thể gặp cụm từ: - "Busy as a bee": bận rộn như ong (thành ngữ chung, không đặc trưng cho ong đào hang).