mining geology

Định nghĩa

Danh từ: mining geology một nhánh của địa chất kinh tế, chuyên nghiên cứu ứng dụng các nguyên địa chất vào hoạt động khai thác mỏ. tập trung vào việc xác định vị trí, đánh giá trữ lượng, hiểu cấu trúc địa chất của các mỏ khoáng sản nhằm tối ưu hóa quá trình khai thác.

dụ sử dụng
  • (Địa chất khai thác mỏ giúp các kỹ sư xác định cách khai thác khoáng sản an toàn nhất.)
  • (Bằng cấp về địa chất khai thác mỏ cần thiết để làm việc trong ngành công nghiệp khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các nguyên tắc của địa chất khai thác mỏ được áp dụng để đánh giá tính khả thi kinh tế của một mỏ khoáng sản.)
  • (Địa chất khai thác mỏ hiện đại liên quan đến việc sử dụng các công nghệ tiên tiến như mô hình hóa 3D địa vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Mining geologist (danh từ): nhà địa chất khai thác mỏ, người chuyên làm việc trong lĩnh vực này.
    • The mining geologist analyzed the rock samples from the drill site. (Nhà địa chất khai thác mỏ đã phân tích các mẫu đá từ điểm khoan.)
  • Economic geology (danh từ): địa chất kinh tế, lĩnh vực rộng hơn bao gồm mining geology.
    • Economic geology studies all mineral resources, including coal, oil, and metals. (Địa chất kinh tế nghiên cứu tất cả các tài nguyên khoáng sản, bao gồm than, dầu mỏ kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Applied geology in mining: địa chất ứng dụng trong khai thác mỏ.
  • Mine geology: địa chất mỏ (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thực tế).
Các cụm từ (không phrasal verbs) liên quan
  • Mining geology survey: khảo sát địa chất khai thác mỏ.
    • The company conducted a mining geology survey to locate new ore deposits. (Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát địa chất khai thác mỏ để xác định vị trí các mỏ quặng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike it rich: tìm thấy mỏ khoáng sản giá trị lớn (thường liên quan đến kết quả của mining geology).
    • After years of study, the mining geology team finally struck it rich with a gold deposit. (Sau nhiều năm nghiên cứu, đội địa chất khai thác mỏ cuối cùng đã phát hiện ra một mỏ vàng giá trị lớn.)