minipress
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc hạ huyết áp (tên thương mại Minipress): "minipress" là một loại thuốc dùng để điều trị huyết áp cao (tăng huyết áp). Tên gọi này thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một loại dược phẩm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Minipress để kiểm soát huyết áp của tôi.)
- (Minipress là một loại thuốc hạ huyết áp hiệu quả cho nhiều bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Minipress": đang dùng thuốc Minipress.
- She has been on Minipress for several months to manage her hypertension. (Cô ấy đã dùng Minipress trong vài tháng để kiểm soát chứng tăng huyết áp của mình.)
"Minipress dosage": liều lượng của Minipress.
- The doctor adjusted the Minipress dosage based on the patient's response. (Bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng Minipress dựa trên phản ứng của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Prazosin (n): thành phần hoạt chất trong Minipress.
- Prazosin is the active ingredient in Minipress. (Prazosin là thành phần hoạt chất trong Minipress.)
Antihypertensive (adj/n): thuốc hạ huyết áp.
- Minipress is classified as an antihypertensive drug. (Minipress được phân loại là thuốc hạ huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
- Blood pressure medication: thuốc huyết áp.
- Alpha blocker: thuốc chẹn alpha (cơ chế tác dụng của Minipress).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "minipress". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể gặp cụm từ: - "to keep blood pressure in check": giữ huyết áp ổn định. - Using Minipress helps keep blood pressure in check. (Sử dụng Minipress giúp giữ huyết áp ổn định.)