miniscule

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhỏ, tí hon: "miniscule" mô tả một cái đó cực kỳ nhỏ bé, thường nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ đến mức khó thấy.
dụ sử dụng
  • (Căn bếp trong căn hộ rất nhỏ, hầu như không đủ cho một người.)
  • (Chỉ một lượng mưa rất nhỏ rơi xuống trong suốt cả tháng.)
  • (Chữ viết tay rất nhỏ của ấy gần như không thể đọc được nếu không kính lúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miniscule in comparison to": rất nhỏ so với.
    • The budget for the project was miniscule in comparison to the company's overall spending. (Ngân sách cho dự án rất nhỏ so với tổng chi tiêu của công ty.)
  • "miniscule chance": cơ hội rất nhỏ.
    • There is only a miniscule chance that the plan will succeed. (Chỉ một cơ hội rất nhỏ kế hoạch sẽ thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuscule (tính từ): đây cách viết chính tả phổ biến hơn, cùng nghĩa "rất nhỏ". "Miniscule" một biến thể chính tả phổ biến nhưng ít chuẩn mực hơn.
  • Minimal (tính từ): tối thiểu, ở mức thấp nhất có thể.
    • The damage to the car was minimal. (Thiệt hại cho chiếc xe tối thiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: rất nhỏ.
  • Diminutive: nhỏ bé, nhỏ xíu (thường dùng cho người hoặc vật).
  • Microscopic: cực kỳ nhỏ, như kính hiển vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "miniscule".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "miniscule". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm so sánh như (nhỏ như hạt cát).