miniscule
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ, tí hon: "miniscule" mô tả một cái gì đó cực kỳ nhỏ bé, thường là nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ đến mức khó thấy.
Ví dụ sử dụng
- (Căn bếp trong căn hộ rất nhỏ, hầu như không đủ cho một người.)
- (Chỉ có một lượng mưa rất nhỏ rơi xuống trong suốt cả tháng.)
- (Chữ viết tay rất nhỏ của cô ấy gần như không thể đọc được nếu không có kính lúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "miniscule in comparison to": rất nhỏ so với.
- The budget for the project was miniscule in comparison to the company's overall spending. (Ngân sách cho dự án rất nhỏ so với tổng chi tiêu của công ty.)
- "miniscule chance": cơ hội rất nhỏ.
- There is only a miniscule chance that the plan will succeed. (Chỉ có một cơ hội rất nhỏ là kế hoạch sẽ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Minuscule (tính từ): đây là cách viết chính tả phổ biến hơn, có cùng nghĩa là "rất nhỏ". "Miniscule" là một biến thể chính tả phổ biến nhưng ít chuẩn mực hơn.
- Minimal (tính từ): tối thiểu, ở mức thấp nhất có thể.
- The damage to the car was minimal. (Thiệt hại cho chiếc xe là tối thiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Tiny: rất nhỏ.
- Diminutive: nhỏ bé, nhỏ xíu (thường dùng cho người hoặc vật).
- Microscopic: cực kỳ nhỏ, như kính hiển vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "miniscule".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "miniscule". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm so sánh như (nhỏ như hạt cát).