minister plenipotentiary
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ trưởng toàn quyền: "minister plenipotentiary" là một chức danh ngoại giao, chỉ một nhà ngoại giao có quyền hạn đầy đủ (plenipotentiary) để đại diện cho một quốc gia, nhưng có thẩm quyền thấp hơn so với một đại sứ (ambassador). Người này thường được cử đến một quốc gia khác để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao cụ thể, như đàm phán hiệp ước hoặc đại diện cho chính phủ trong các vấn đề quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The minister plenipotentiary was sent to negotiate a trade agreement. (Bộ trưởng toàn quyền được cử đến để đàm phán một hiệp định thương mại.)
- Unlike an ambassador, a minister plenipotentiary has less authority but still represents the government. (Không giống như một đại sứ, bộ trưởng toàn quyền có ít thẩm quyền hơn nhưng vẫn đại diện cho chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a minister plenipotentiary": hành động như một bộ trưởng toàn quyền.
- He was appointed to act as a minister plenipotentiary in the foreign embassy. (Ông được bổ nhiệm để hành động như một bộ trưởng toàn quyền tại đại sứ quán nước ngoài.)
"minister plenipotentiary and envoy extraordinary": bộ trưởng toàn quyền và đặc phái viên bất thường (một chức danh ngoại giao cấp cao hơn, thường được sử dụng trong lịch sử).
- The title of minister plenipotentiary and envoy extraordinary was common in the 19th century. (Danh hiệu bộ trưởng toàn quyền và đặc phái viên bất thường phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Plenipotentiary (n): người có toàn quyền (thường dùng độc lập với "minister").
- The plenipotentiary signed the treaty on behalf of the king. (Người có toàn quyền đã ký hiệp ước thay mặt nhà vua.)
Minister (n): bộ trưởng (một chức danh ngoại giao cấp thấp hơn đại sứ).
- The minister handled diplomatic relations with the neighboring country. (Bộ trưởng phụ trách quan hệ ngoại giao với quốc gia láng giềng.)
Từ đồng nghĩa
- Diplomat: nhà ngoại giao (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả minister plenipotentiary).
- Envoy: đặc phái viên (một chức danh ngoại giao tương tự, nhưng thường có thẩm quyền thấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve as: phục vụ như, đảm nhận vai trò.
- She served as a minister plenipotentiary for five years. (Cô ấy đã phục vụ với tư cách là bộ trưởng toàn quyền trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- Full powers: toàn quyền (ám chỉ quyền hạn đầy đủ của một plenipotentiary).
- The minister plenipotentiary was granted full powers to negotiate. (Bộ trưởng toàn quyền được trao toàn quyền để đàm phán.)