ministerially

ministerially

He spoke ministerially to the grieving family.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách thức của một bộ trưởng hoặc giáo sĩ: "ministerially" mô tả hành động được thực hiện với tư cách hoặc phong cách của một người giữ chức vụ bộ trưởng (trong chính phủ) hoặc giáo sĩ (trong tôn giáo), thường mang tính trang trọng, nghi lễ hoặc thẩm quyền.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy được yêu cầu đến thăm người đàn ông sắp chết với tư cách mục sư.)
  • (Đại sứ đã hành động như một bộ trưởng khi hiệp ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak ministerially": nói một cách trang trọng, như một người chức quyền.

    • The official spoke ministerially, announcing the new policy. (Quan chức đã nói một cách trang trọng, công bố chính sách mới.)
  • "to behave ministerially": cư xử theo phong cách của một bộ trưởng hoặc giáo sĩ.

    • He behaved ministerially, offering blessings to the congregation. (Ông ấy cư xử như một giáo sĩ, ban phước lành cho giáo đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ministerial (tính từ): thuộc về bộ trưởng hoặc giáo sĩ.
    • The ministerial duties were clearly defined. (Các nhiệm vụ thuộc về bộ trưởng đã được xác định rõ ràng.)
  • Ministry (danh từ): chức vụ bộ trưởng hoặc giáo sĩ; bộ (chính phủ).
    • She served in the ministry of education. ( ấy phục vụ trong bộ giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Clerically: theo cách thức của một giáo sĩ.
  • Officially: một cách chính thức, thẩm quyền.
  • Pastorally: theo cách mục vụ, liên quan đến mục sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan