minisubmarine
Danh từ: Minisubmarine (tàu ngầm mini) là một loại tàu ngầm nhỏ, thường chỉ dành cho một hoặc hai người, được sử dụng trong các hoạt động hải quân hoặc thám hiểm dưới nước.
- (Hải quân đã triển khai một tàu ngầm mini cho một nhiệm vụ trinh sát bí mật.)
- (Các nhà khoa học đã sử dụng một tàu ngầm mini để khám phá đáy đại dương sâu.)
"to operate a minisubmarine": vận hành một tàu ngầm mini.
- Only trained personnel can operate a minisubmarine in deep waters. (Chỉ những nhân viên được đào tạo mới có thể vận hành tàu ngầm mini ở vùng nước sâu.)
"minisubmarine for two persons": tàu ngầm mini dành cho hai người.
- The minisubmarine for two persons is ideal for underwater research teams. (Tàu ngầm mini dành cho hai người là lý tưởng cho các đội nghiên cứu dưới nước.)
Submarine (n): tàu ngầm (kích thước lớn hơn, thường chở nhiều người).
- A submarine can stay underwater for weeks. (Một tàu ngầm có thể ở dưới nước hàng tuần.)
Submersible (n): tàu lặn (thiết bị lặn có người lái hoặc không người lái).
- The submersible explored the wreck of the Titanic. (Tàu lặn đã khám phá xác tàu Titanic.)
Mini-sub (n): dạng viết tắt thông dụng của minisubmarine.
- The mini-sub was launched from the mother ship. (Tàu ngầm mini đã được phóng từ tàu mẹ.)
Small submarine (n): tàu ngầm nhỏ (mô tả tương đương).
- A small submarine is often used for coastal patrols. (Một tàu ngầm nhỏ thường được sử dụng cho các cuộc tuần tra ven biển.)
Minisubmarine fleet: đội tàu ngầm mini.
- The navy expanded its minisubmarine fleet for special operations. (Hải quân đã mở rộng đội tàu ngầm mini cho các chiến dịch đặc biệt.)
Minisubmarine pilot: người lái tàu ngầm mini.
- The minisubmarine pilot carefully navigated through underwater caves. (Người lái tàu ngầm mini đã cẩn thận điều hướng qua các hang động dưới nước.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "minisubmarine". Tuy nhiên, cụm từ "like a minisubmarine" có thể được dùng trong văn nói để mô tả một vật nhỏ gọn và cơ động dưới nước. - The robot fish moved underwater like a minisubmarine. (Con cá robot di chuyển dưới nước như một tàu ngầm mini.)