minivan

minivan

A family loads their luggage into the minivan for a road trip.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe minivan: Một loại xe tải nhỏ hình hộp, thường ghế ngồi có thể tháo rời, được thiết kế để chở nhiều người, thường được sử dụng như xe gia đình. Xe minivan kích thước lớn hơn xe sedan nhưng nhỏ hơn xe van thông thường, với khoang hành khách rộng rãi linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thuê một chiếc minivan cho chuyến đi biển của gia đình.)
  • (Chiếc minivan ba hàng ghế có thể chở tới tám hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a minivan": lái xe minivan. ( ấy thích lái minivan rộng rãi dễ đỗ xe.)
  • "minivan with sliding doors": minivan cửa trượt. (Minivan cửa trượt rất tiện lợi khi lên xuống xe ở những chỗ đỗ chật hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Van (n): xe tải, xe van (thường lớn hơn minivan, dùng để chở hàng hoặc nhiều người). (Xe tải giao hàng khác với minivan gia đình.)
  • SUV (n): xe thể thao đa dụng (Sport Utility Vehicle), một loại xe khác thường được so sánh với minivan. (Một số người chọn SUV thay vì minivan khả năng vượt địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • People carrier: xe chở người (thuật ngữ phổ biếnAnh). (Minivan thường được gọi là xe chở người ở Anh.)
  • Multi-purpose vehicle (MPV): xe đa dụng, một thuật ngữ kỹ thuật tương đương. (Minivan được phân loại MPV trong ngành công nghiệp ô tô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack into a minivan: nhồi nhét vào một chiếc minivan. (Chúng tôi đã nhồi nhét tất cả hành lý vào chiếc minivan trước chuyến đi.)
  • Load up a minivan: chất đầy đồ lên minivan. (Họ chất đầy đồ cắm trại lên minivan cho cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Soccer mom minivan": minivan của các mẹ đưa con đi học (thành ngữ chỉ loại xe phổ biến trong các gia đình con nhỏ). (Chiếc minivan của ấy minivan kiểu "soccer mom" cổ điển với nhãn dán trên cửa sổ sau.)
  • "Minivan phase": giai đoạn dùng minivan (thường nói về giai đoạn trong cuộc sống khi con nhỏ). (Anh ấy đùa rằng mình đanggiai đoạn dùng minivan khi đã ba đứa con.)

Từ gần giống