minkowski

minkowski

A mathematician draws a diagram of Minkowski spacetime on a chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Minkowski (Hermann Minkowski) một nhà toán học người Đức gốc Nga (1864–1909), nổi tiếng với việc đề xuất khái niệm không-thời gian bốn chiều, đặt nền tảng cho thuyết tương đối hẹp của Einstein.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không gian Minkowski": Một mô hình hình học bốn chiều (ba chiều không gian + một chiều thời gian) dùng trong vật lý thuyết.
    • Trong không gian Minkowski, thời gian được coi như một chiều thứ .
  • "Hình học Minkowski": Nhánh hình học nghiên cứu các tính chất của không-thời gian Minkowski.
    • Hình học Minkowski cơ sở cho thuyết tương đối hẹp.
Biến thể từ gần giống
  • Minkowskian (tính từ): thuộc về Minkowski hoặc lý thuyết của ông.
    • Các phương trình Minkowskian mô tả chuyển động trong không-thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Không-thời gian Minkowski: Cụm từ thay thế khi nhấn mạnh khái niệm vật .
  • Hình học Minkowski: Nhấn mạnh khía cạnh toán học.
Các cụm từ liên quan
  • Không gian Minkowski: Không gian bốn chiều với metric đặc biệt.
  • Bất đẳng thức Minkowski: Một bất đẳng thức trong giải tích hàm, liên quan đến chuẩn của không gian vectơ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Minkowski" đây tên riêng chuyên ngành.