minnesota multiphasic personality inventory
A psychologist reviews a completed Minnesota Multiphasic Personality Inventory.
Danh từ: Minnesota Multiphasic Personality Inventory (MMPI) là một công cụ đánh giá tâm lý dạng tự báo cáo, bao gồm 550 mục mô tả cảm xúc hoặc hành vi mà người tham gia được yêu cầu đồng ý hoặc không đồng ý. Nhiều thang đo về các đặc điểm và phẩm chất tính cách đã được phát triển dựa trên các mục của MMPI.
- (Nhà tâm lý học đã sử dụng Minnesota Multiphasic Personality Inventory để đánh giá sức khỏe tâm thần của bệnh nhân.)
- (Những người tham gia đã hoàn thành Minnesota Multiphasic Personality Inventory như một phần của nghiên cứu.)
"MMPI-2": Phiên bản cập nhật của MMPI gốc, được xuất bản năm 1989, với các mục được điều chỉnh và chuẩn hóa lại.
- The MMPI-2 is widely used in clinical settings for diagnosing psychological disorders. (MMPI-2 được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở lâm sàng để chẩn đoán rối loạn tâm lý.)
"MMPI-A": Phiên bản dành cho thanh thiếu niên, phù hợp với lứa tuổi 14-18.
- The MMPI-A helps evaluate emotional and behavioral problems in adolescents. (MMPI-A giúp đánh giá các vấn đề cảm xúc và hành vi ở thanh thiếu niên.)
MMPI (viết tắt): Tên viết tắt phổ biến của Minnesota Multiphasic Personality Inventory.
- The MMPI is one of the most researched psychological tests. (MMPI là một trong những bài kiểm tra tâm lý được nghiên cứu nhiều nhất.)
Tự báo cáo tính cách (n): Một loại công cụ đánh giá mà người tham gia tự mô tả bản thân.
- Self-report personality inventories like the MMPI are widely used in psychology. (Các công cụ tự báo cáo tính cách như MMPI được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học.)
- Bài kiểm tra tính cách đa chiều Minnesota (cụm từ dịch thuật): Cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt.
- Trắc nghiệm nhân cách đa pha Minnesota (cụm từ dịch thuật khác): Một cách dịch khác, nhấn mạnh tính đa pha của bài kiểm tra.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này vì đây là một danh từ riêng.
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.