minocycline
Định nghĩa
Danh từ: Minocycline là một loại kháng sinh thuộc nhóm tetracycline, được bán dưới tên thương mại Minocin. Thuốc này được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn và rickettsia (một loại vi khuẩn ký sinh nội bào) gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn minocycline để điều trị mụn trứng cá của tôi.)
- (Minocycline có hiệu quả chống lại một số bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.)
- (Bệnh nhân dùng minocycline có thể gặp chóng mặt như một tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Minocycline trong điều trị mụn trứng cá: Đây là một ứng dụng phổ biến, đặc biệt khi các kháng sinh khác không hiệu quả.
- Minocycline is often used for inflammatory acne that does not respond to other treatments. (Minocycline thường được dùng cho mụn trứng cá viêm không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.)
Minocycline trong điều trị nhiễm rickettsia: Thuốc có hiệu quả đặc biệt đối với các bệnh như sốt phát ban hoặc sốt mò do rickettsia.
- In cases of scrub typhus, minocycline is a preferred antibiotic. (Trong các trường hợp sốt mò, minocycline là kháng sinh ưu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Minocin (danh từ riêng): Tên thương mại của minocycline.
- The pharmacist dispensed Minocin as prescribed. (Dược sĩ đã phát Minocin theo đơn.)
Tetracycline (danh từ): Nhóm kháng sinh mà minocycline thuộc về.
- Tetracycline antibiotics, including minocycline, are broad-spectrum. (Các kháng sinh tetracycline, bao gồm minocycline, có phổ tác dụng rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Doxycycline: Một kháng sinh cùng nhóm tetracycline, có tác dụng tương tự nhưng khác về dược động học.
- Antibiotic tetracycline: Thuật ngữ chung chỉ các kháng sinh thuộc nhóm tetracycline.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: Minocycline là tên thuốc, không có cụm động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to take" (uống) hoặc "to prescribe" (kê đơn) với nó.
- The doctor prescribed minocycline for the infection. (Bác sĩ đã kê đơn minocycline cho nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Minocycline là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.