minor axis
Định nghĩa
Danh từ: - Trục nhỏ: "minor axis" là trục ngắn hơn hoặc ngắn nhất của một hình elip hoặc hình elip-xoay (ellipsoid). Trong hình elip, nó vuông góc với trục lớn (major axis) và đi qua tâm của hình.
Ví dụ sử dụng
- (Trục nhỏ của một hình elip vuông góc với trục lớn.)
- (Trong một hình elip-xoay, trục nhỏ đại diện cho đường kính ngắn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học giải tích: "minor axis" thường được dùng để xác định phương trình của elip: ( \frac{x^2}{a^2} + \frac{y^2}{b^2} = 1 ), trong đó ( b ) là độ dài bán trục nhỏ nếu ( b < a ).
- Trong thiên văn học: "minor axis" mô tả trục ngắn của quỹ đạo elip của các hành tinh hoặc vệ tinh.
Biến thể và từ gần giống
- Bán trục nhỏ (semi-minor axis): một nửa của trục nhỏ, thường ký hiệu là ( b ).
- Trục lớn (major axis): trục dài hơn của hình elip, đối lập với trục nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Trục ngắn: dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ trục có độ dài nhỏ hơn.
- Đường kính ngắn: thuật ngữ thay thế trong một số tài liệu kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Độ dài trục nhỏ: giá trị số đo của trục nhỏ.
- The length of the minor axis determines the flatness of the ellipse. (Độ dài trục nhỏ quyết định độ dẹt của hình elip.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "minor axis" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.