minor diatonic scale

minor diatonic scale

A student plays a minor diatonic scale on the piano.

Định nghĩa

Danh từ: minor diatonic scale (âm giai diatonic thứ) một loại âm giai diatonic, trong đó các nốt được phân cách bằng quãng một nguyên (whole tone), ngoại trừ các quãng giữa bậc 2 bậc 3, giữa bậc 5 bậc 6, quãng một nửa (half tone). Đây một thang âm cơ bản trong âm nhạc phương Tây, thường mang sắc thái buồn, trầm lắng hoặc u tối so với âm giai trưởng.

dụ sử dụng
  • (Âm giai diatonic thứ tự nhiên thường được sử dụng trong nhạc cổ điển để thể hiện nỗi buồn.)
  • (Học âm giai diatonic thứ giúp nhạc hiểu cấu trúc của các giọng thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Minor diatonic scale (harmonic form): dạng hòa âm của âm giai thứ, nâng bậc 7 lên một nửa cung để tạo cảm giác kết thúc mạnh mẽ.
    • The harmonic minor diatonic scale is common in Middle Eastern music. (Âm giai diatonic thứ hòa âm phổ biến trong âm nhạc Trung Đông.)
  • Minor diatonic scale (melodic form): dạng giai điệu, nâng bậc 6 bậc 7 lên khi đi lên, trở về dạng tự nhiên khi đi xuống.
    • Jazz musicians often use the melodic minor diatonic scale for improvisation. (Các nhạc jazz thường sử dụng âm giai diatonic thứ giai điệu để ứng tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural minor scale: âm giai thứ tự nhiên, dạng cơ bản nhất của âm giai thứ.
  • Harmonic minor scale: âm giai thứ hòa âm, với bậc 7 tăng lên.
  • Melodic minor scale: âm giai thứ giai điệu, với bậc 6 bậc 7 thay đổi tùy hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Minor scale: âm giai thứ (cách gọi ngắn gọn).
  • Aeolian mode: điệu thức Aeolian, tương ứng với âm giai thứ tự nhiên trong nhạc cổ điển.
Các cụm từ liên quan
  • In a minor key: ở giọng thứ.
    • The song is written in a minor key, giving it a melancholic feel. (Bài hát được viếtgiọng thứ, tạo cảm giác u sầu.)
  • Minor tonality: tính chất giọng thứ.
    • The piece shifts from major to minor tonality for dramatic effect. (Tác phẩm chuyển từ tính chất giọng trưởng sang giọng thứ để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
  • To sound minor: nghe có vẻ buồn hoặc u tối (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc).
    • The chord progression sounds minor, evoking a sense of longing. (Chuỗi hợp âm nghe có vẻ thứ, gợi lên cảm giác nhớ nhung.)