minor planet

minor planet

A small, rocky minor planet orbits the sun in the vastness of space.

Định nghĩa

Danh từ: Tiểu hành tinhBất kỳ thiên thể nhỏ nào trong số vô số thiên thể nhỏ di chuyển quanh Mặt Trời, thường kích thước nhỏ hơn các hành tinh chính không đủ khối lượng để hình cầu hoàn hảo dưới lực hấp dẫn của chính . Thuật ngữ này thường được dùng đồng nghĩa với "asteroid" (tiểu hành tinh) nhưng phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sao chổi các vật thể nhỏ khác trong Hệ Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Ceres tiểu hành tinh lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa Sao Mộc.)
  • (Các nhà thiên văn đã phát hiện ra hàng nghìn tiểu hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
  • (Sao Diêm Vương đã được phân loại lại từ hành tinh thành tiểu hành tinh vào năm 2006.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minor planet" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học chính thức, đặc biệt khi phân loại các thiên thể theo quy tắc của Liên minh Thiên văn Quốc tế (IAU). bao gồm các tiểu hành tinh (asteroids), sao chổi (comets), các vật thể ngoài Sao Hải Vương (trans-Neptunian objects).
    • The International Astronomical Union maintains a catalog of all known minor planets. (Liên minh Thiên văn Quốc tế duy trì một danh mục tất cả các tiểu hành tinh đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu hành tinh (asteroid): Một loại minor planet cụ thể, thường nằm trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa Sao Mộc.
  • Vật thể nhỏ trong Hệ Mặt Trời (small Solar System body): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm minor planet, sao chổi, các thiên thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu hành tinh (asteroid): Thường được dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa minor planet bao gồm cả sao chổi.
  • Thiên thể nhỏ (small body): Một thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "minor planet" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "minor planet" đây thuật ngữ chuyên ngành.