minor suit
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành bài bridge):
- Hoa thấp: Trong trò chơi bài bridge, "minor suit" chỉ một trong hai hoa bài có giá trị ghi điểm thấp hơn, cụ thể là hoa Rô (diamonds) hoặc hoa Chuồn (clubs). Điều này đối lập với "major suit" (hoa cao) là hoa Cơ (hearts) và hoa Bích (spades).
Ví dụ sử dụng
- (Trong bridge, một hoa thấp có giá trị 20 điểm mỗi ván thắng, trong khi hoa cao có giá trị 30 điểm.)
- (Người chơi đã chọn mở bài bằng một hoa thấp để tránh một lời đặt cược rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bid a minor suit": đặt cược vào một hoa thấp. (Cô ấy quyết định đặt cược vào một hoa thấp sau khi đánh giá bài của mình.)
- "Minor suit contract": hợp đồng chơi với hoa thấp. (Một hợp đồng với hoa thấp có giá trị thấp hơn so với hợp đồng với hoa cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Major suit (danh từ): hoa cao (Cơ và Bích), đối lập với hoa thấp.
- Trump suit (danh từ): hoa chủ, thường được chọn từ hoa thấp hoặc hoa cao tùy chiến thuật.
Từ đồng nghĩa
- Low suit: hoa thấp (cách gọi không chính thức trong bridge).
- Minor: hoa thấp (dạng rút gọn trong giao tiếp bridge).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To play a minor suit": chơi với hoa thấp. (Anh ấy thích chơi với hoa thấp để kiểm soát nhịp độ trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- "Stuck in a minor suit": bị mắc kẹt trong thế bài yếu (ám chỉ tình huống khó khăn khi phải chơi với hoa thấp). (Người chơi cảm thấy bị mắc kẹt trong thế bài yếu sau một lần mở bài tồi.)