minor surgery
Định nghĩa
Danh từ: - Phẫu thuật nhỏ (minor surgery): Chỉ các thủ thuật phẫu thuật không yêu cầu gây mê toàn thân hoặc hỗ trợ hô hấp. Đây là những can thiệp ngoại khoa đơn giản, thường được thực hiện tại phòng khám hoặc bệnh viện trong thời gian ngắn, với mức độ xâm lấn thấp và thời gian hồi phục nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật nhỏ để loại bỏ nốt ruồi trên da cô ấy.)
- (Phẫu thuật nhỏ thường không yêu cầu phải nằm viện qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo minor surgery": trải qua một ca phẫu thuật nhỏ.
- He underwent minor surgery to repair a torn ligament. (Anh ấy đã trải qua một ca phẫu thuật nhỏ để sửa dây chằng bị rách.)
"minor surgical procedure": thủ thuật phẫu thuật nhỏ (cụm từ đồng nghĩa).
- A minor surgical procedure can be done under local anesthesia. (Một thủ thuật phẫu thuật nhỏ có thể được thực hiện dưới gây tê tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Major surgery (n): phẫu thuật lớn (trái nghĩa).
- Major surgery often requires general anesthesia and a longer recovery time. (Phẫu thuật lớn thường yêu cầu gây mê toàn thân và thời gian hồi phục lâu hơn.)
Surgery (n): phẫu thuật nói chung.
- Surgery is a medical specialty that involves operative procedures. (Phẫu thuật là một chuyên ngành y khoa liên quan đến các thủ thuật can thiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Outpatient procedure: thủ thuật ngoại trú.
- This outpatient procedure is considered a minor surgery. (Thủ thuật ngoại trú này được coi là một ca phẫu thuật nhỏ.)
- Simple operation: ca phẫu thuật đơn giản.
- A simple operation like removing a cyst is a type of minor surgery. (Một ca phẫu thuật đơn giản như loại bỏ u nang là một loại phẫu thuật nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go through minor surgery: trải qua phẫu thuật nhỏ.
- She went through minor surgery to fix her broken finger. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật nhỏ để sửa ngón tay bị gãy.)
Thành ngữ liên quan
- No big deal (thành ngữ): không có gì to tát (thường dùng để miêu tả mức độ nhẹ nhàng của phẫu thuật nhỏ).
- Don't worry, it's just minor surgery — no big deal. (Đừng lo, đó chỉ là phẫu thuật nhỏ thôi — không có gì to tát.)