minor tranquilizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc an thần nhẹ: "minor tranquilizer" là một loại thuốc an thần được sử dụng để làm giảm lo âu, căng thẳng và sự cáu kỉnh. Loại thuốc này thường có tác dụng nhẹ hơn so với các loại thuốc an thần mạnh (major tranquilizers) và thường được kê đơn cho các rối loạn lo âu hoặc căng thẳng tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc an thần nhẹ để giúp cô ấy giảm lo âu trước chuyến bay.)
- (Anh ấy uống một viên thuốc an thần nhẹ mỗi tối để làm dịu thần kinh sau một ngày căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a minor tranquilizer": đang dùng thuốc an thần nhẹ.
- She has been on a minor tranquilizer for a month to manage her panic attacks. (Cô ấy đã dùng thuốc an thần nhẹ trong một tháng để kiểm soát các cơn hoảng loạn.)
"minor tranquilizer dependence": sự phụ thuộc vào thuốc an thần nhẹ.
- Long-term use of a minor tranquilizer can lead to dependence. (Sử dụng thuốc an thần nhẹ lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Tranquilizer (n): thuốc an thần (nói chung).
- The doctor prescribed a tranquilizer for his insomnia. (Bác sĩ đã kê thuốc an thần cho chứng mất ngủ của anh ấy.)
Major tranquilizer (n): thuốc an thần mạnh (dùng để điều trị rối loạn tâm thần nặng).
- Major tranquilizers are often used for schizophrenia. (Thuốc an thần mạnh thường được dùng cho bệnh tâm thần phân liệt.)
Từ đồng nghĩa
Anxiolytic: thuốc giải lo âu (một thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho "minor tranquilizer").
- Anxiolytics are commonly prescribed for anxiety disorders. (Thuốc giải lo âu thường được kê đơn cho các rối loạn lo âu.)
Sedative: thuốc an thần (nhẹ hơn, thường gây buồn ngủ).
- The sedative helped him sleep through the night. (Thuốc an thần giúp anh ấy ngủ suốt đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Calm down: làm dịu đi (không phải phrasal verb của "minor tranquilizer" nhưng liên quan đến tác dụng của thuốc).
- The minor tranquilizer helped her calm down after the argument. (Thuốc an thần nhẹ giúp cô ấy bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Take the edge off: làm giảm bớt căng thẳng (không phải thành ngữ trực tiếp nhưng diễn tả tác dụng của "minor tranquilizer").
- A minor tranquilizer can take the edge off your anxiety. (Một viên thuốc an thần nhẹ có thể làm giảm bớt sự lo âu của bạn.)