minoxidil

minoxidil

A man applies minoxidil to his scalp in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giãn mạch: "minoxidil" một loại thuốc tác dụng làm giãn nở các mạch máu, thường được dùng để điều trị tăng huyết áp nặng. Tên thương mại phổ biến Loniten.
    • Thuốc mọc tóc: Do tác dụng phụ gây rậm lông (hirsutism), minoxidil còn được bán dưới tên thương mại Rogaine để điều trị chứng hói đầu kiểu nam giới (male-patterned baldness).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed minoxidil to control his severe hypertension. (Bác sĩ đơn minoxidil để kiểm soát chứng tăng huyết áp nặng của ông ấy.)
    • Many men use minoxidil as a topical treatment for hair loss. (Nhiều nam giới sử dụng minoxidil như một phương pháp điều trị rụng tóc tại chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Topical minoxidil": dạng minoxidil bôi ngoài da, thường được dùng để kích thích mọc tóc.

    • Topical minoxidil is applied directly to the scalp twice daily. (Minoxidil dạng bôi được thoa trực tiếp lên da đầu hai lần mỗi ngày.)
  • "Oral minoxidil": dạng minoxidil uống, chủ yếu dùng trong điều trị tăng huyết áp.

    • Oral minoxidil is reserved for resistant hypertension cases. (Minoxidil dạng uống được dành cho các trường hợp tăng huyết áp kháng trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Minoxidil sulfate (n): muối sulfate của minoxidil, dạng hoạt chất thường trong các sản phẩm bôi ngoài da.
    • Minoxidil sulfate is more stable and effective than the base form. (Minoxidil sulfate ổn định hiệu quả hơn dạng cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasodilator: thuốc giãn mạch (chỉ chung các loại thuốc tác dụng tương tự).
  • Hair growth stimulant: chất kích thích mọc tóc (mô tả công dụng phổ biến của minoxidil).
Các cụm từ liên quan
  • Apply minoxidil: bôi/thoa minoxidil.

    • He applies minoxidil to his scalp every morning. (Anh ấy bôi minoxidil lên da đầu mỗi sáng.)
  • Minoxidil treatment: liệu trình điều trị bằng minoxidil.

    • The minoxidil treatment showed promising results after six months. (Liệu trình điều trị bằng minoxidil cho thấy kết quả khả quan sau sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "minoxidil" do đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.