mint geranium

mint geranium

The gardener picks fresh mint geranium leaves for a salad.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bạc hà phong lữ: "mint geranium" một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ vùng Á-Âu, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây gia vị. Cây hoa nhỏ màu vàng giống như chiếc cúc áo, tỏa ra mùi thơm hăng nhẹ giống mùi bạc hà.
- Công dụng: Loại cây này được dùng làm rau ăn sống trong salad, nấu canh, làm trà, hoặc dùng trong túi thơm (potpourri) tạo hương liệu.

dụ sử dụng
  • (Cây bạc hà phong lữ thường được dùng trong trà thảo mộc mùi thơm sảng khoái của .)
  • ( ấy thêm vài cây bạc hà phong lữ vào salad để tạo hương vị độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to infuse with mint geranium": ngâm hoặcvới cây bạc hà phong lữ để tạo hương.

    • The chef likes to infuse desserts with mint geranium leaves. (Đầu bếp thíchcác món tráng miệng với cây bạc hà phong lữ.)
  • "mint geranium potpourri": túi thơm làm từ cây bạc hà phong lữ.

    • She made a mint geranium potpourri to freshen up the room. ( ấy làm một túi thơm từ cây bạc hà phong lữ để làm mới căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Costmary (danh từ): tên gọi khác của cây "mint geranium" trong tiếng Anh cổ.

    • Costmary is another name for mint geranium in some regions. (Costmary tên gọi khác của cây bạc hà phong lữmột số vùng.)
  • Alecost (danh từ): tên gọi dân gian khác, cây từng được dùng để tạo hương cho bia (ale).

    • Alecost is a historical term for mint geranium used in brewing. (Alecost thuật ngữ lịch sử chỉ cây bạc hà phong lữ dùng trong sản xuất bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Herb: thảo mộc (nói chung).

    • Mint geranium is a fragrant herb. (Cây bạc hà phong lữ một loại thảo mộc thơm.)
  • Potherb: rau thơm dùng nấu canh.

    • It is considered a potherb in traditional cooking. ( được coi rau thơm nấu canh trong ẩm thực truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to gather mint geranium": hái cây bạc hà phong lữ.

    • They gathered mint geranium from the garden for drying. (Họ hái cây bạc hà phong lữ từ vườn để phơi khô.)
  • "to steep mint geranium": ngâm cây bạc hà phong lữ (thường trong nước nóng để làm trà).

    • Steep the mint geranium leaves in hot water for five minutes. (Ngâm cây bạc hà phong lữ trong nước nóng năm phút.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mint geranium".