mint julep

mint julep

A bartender prepares a mint julep in a silver cup.

Định nghĩa

Mint julep một Danh từ chỉ một loại đồ uống cồn (cocktail) truyền thống của miền Nam nước Mỹ. Thành phần chính bao gồm rượu bourbon, đường, bạc hà tươi (mint), đá bào (crushed ice). Đồ uống này thường được phục vụ trong cốc kim loại (julep cup) trang trí bằng một nhánh bạc hà.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly mint julep mát lạnh tại giải đua ngựa Kentucky Derby.)
  • (Người pha chế đã giã nhẹ bạc hà với đường trước khi thêm rượu bourbon để làm mint julep.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mint julep" thường được xem thức uống biểu tượng của các sự kiện thể thao hoặc lễ hội miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt giải đua ngựa Kentucky Derby, nơi được phục vụ hàng loạt.
  • Trong văn hóa đại chúng, "mint julep" còn xuất hiện như một biểu tượng của sự sang trọng, thư giãn phong cách sống miền Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Julep (n): một loại cocktail ngọt, thường bạc hà, nhưng có thể biến tấu với các loại rượu khác ( dụ: whiskey julep, gin julep).
  • Mint (n): cây bạc hà, thành phần chính tạo hương vị đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail bạc hà: một cách gọi thông thường, nhấn mạnh hương vị bạc hà.
  • Đồ uống Kentucky Derby: gắn liền với sự kiện này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mint julep". Tuy nhiên, có thể dùng: - To muddle mint: giã nhẹ bạc hà (thường bước đầu tiên khi pha chế mint julep). - She muddled the mint with sugar to release its oils. ( ấy giã nhẹ bạc hà với đường để giải phóng tinh dầu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "mint julep". Tuy nhiên, cụm từ "a taste of the South" (hương vị miền Nam) thường được dùng để miêu tả loại đồ uống này.