mintmark

mintmark

A collector examines the mintmark on a silver coin.

Định nghĩa

Danh từ: - Dấu xưởng đúc, dấu hiệu xưởng đúc tiền: "mintmark" một dấu hiệu hoặc ký hiệu nhỏ được in hoặc khắc trên đồng xu, nhằm xác định xưởng đúc tiền cụ thể nơi đồng xu đó được sản xuất. Dấu này thường một chữ cái, biểu tượng, hoặc tổ hợp tự.

dụ sử dụng
  • (Dấu xưởng đúc trên đồng xu này một chữ "D" nhỏ, cho biết được đúc tại Denver.)
  • (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những dấu xưởng đúc hiếm để xác định giá trị của một đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear a mintmark": mang dấu xưởng đúc.

    • All official coins bear a mintmark to certify their origin. (Tất cả các đồng xu chính thức đều mang dấu xưởng đúc để chứng nhận nguồn gốc của chúng.)
  • "mintmark placement": vị trí đặt dấu xưởng đúc.

    • The mintmark placement on this series of coins is near the date. (Vị trí đặt dấu xưởng đúc trên loạt đồng xu này gần năm đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mint (danh từ): xưởng đúc tiền.
    • The Royal Mint produces coins for the United Kingdom. (Xưởng đúc tiền Hoàng gia sản xuất tiền xu cho Vương quốc Anh.)
  • Minted (tính từ): được đúc (tiền).
    • The newly minted coins have a shiny finish. (Những đồng xu mới được đúc bề mặt sáng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mint mark: dấu xưởng đúc (cách viết khác, thường dùng như một từ ghép).
  • Coin mark: dấu hiệu trên đồng xu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mintmark".

Thành ngữ liên quan
  • "to read the mintmark": đọc dấu xưởng đúc (hiểu theo nghĩa đen, không phải thành ngữ).
    • Experts can read the mintmark to date a coin accurately. (Các chuyên gia có thể đọc dấu xưởng đúc để xác định chính xác niên đại của đồng xu.)