minute of arc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phút góc: "minute of arc" là một đơn vị đo góc trong hình học và thiên văn học, bằng 1/60 của một độ. Mỗi độ được chia thành 60 phút góc, và mỗi phút góc lại được chia thành 60 giây góc.
Ví dụ sử dụng
- (Đường kính biểu kiến của Mặt Trăng là khoảng 30 phút góc.)
- (Một phút góc bằng 1/60 của một độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "minute of arc" thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành như thiên văn học, trắc địa, và đo lường chính xác.
- The resolution of a telescope is often measured in minutes of arc. (Độ phân giải của kính viễn vọng thường được đo bằng phút góc.)
- Ký hiệu: "minute of arc" thường được ký hiệu bằng dấu phẩy trên (′), ví dụ: 1° 30′ có nghĩa là 1 độ 30 phút góc.
Biến thể và từ gần giống
- Arcminute (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "minute of arc", thường dùng trong văn bản kỹ thuật ngắn gọn.
- The star's position was measured to within 0.1 arcminutes. (Vị trí của ngôi sao được đo với độ chính xác trong vòng 0,1 phút góc.)
- Second of arc (danh từ): đơn vị nhỏ hơn, bằng 1/60 của một phút góc.
- A second of arc is 1/3600 of a degree. (Một giây góc bằng 1/3600 của một độ.)
Từ đồng nghĩa
- Arcminute: phút góc (cách viết rút gọn phổ biến trong kỹ thuật).
- Minute of angle: phút góc (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc bắn súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "minute of arc".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "minute of arc". Thuật ngữ này hoàn toàn mang tính kỹ thuật.