minute-book
/'minitbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ biên bản: Một cuốn sổ hoặc tập tài liệu chính thức dùng để ghi chép lại toàn bộ nội dung các biên bản cuộc họp, bao gồm các quyết định, thảo luận và kết quả biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The secretary is responsible for maintaining the minute-book. (Thư ký chịu trách nhiệm bảo quản sổ biên bản.)
- All official resolutions must be recorded in the company's minute-book. (Tất cả các nghị quyết chính thức phải được ghi vào sổ biên bản của công ty.)
- The chairman asked to review the minute-book from last year's annual meeting. (Chủ tịch yêu cầu xem xét lại sổ biên bản từ cuộc họp thường niên năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter something in the minute-book": ghi chép điều gì vào sổ biên bản.
- The decision was formally entered in the minute-book. (Quyết định đã được chính thức ghi vào sổ biên bản.)
"a bound minute-book": sổ biên bản đóng bìa cứng (thường dùng cho mục đích lưu trữ lâu dài và chính thức).
Biến thể và từ gần giống
Minutes (n, số nhiều): biên bản (cuộc họp). Đây là nội dung được ghi trong minute-book.
- The minutes of the meeting were approved. (Biên bản cuộc họp đã được thông qua.)
Logbook (n): nhật ký hành trình, sổ ghi chép (thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc theo dõi công việc).
Từ đồng nghĩa
- Record book: sổ ghi chép.
- Journal (of proceedings): sổ nhật ký (các phiên họp).
Lưu ý
- là một danh từ ghép. Từ "minute" ở đây (phát âm /ˈmɪnɪt/) có nghĩa là "biên bản", khác với "minute" (phát âm /maɪˈnjuːt/) có nghĩa là "phút" hoặc "nhỏ bé".
- Đây là một thuật ngữ chuyên dùng trong văn phòng, quản trị công ty và các tổ chức chính thức.
danh từ
- sổ biên bản