minute-gun

/'minitgʌn/
Học thuật
Thân thiện
minute-gun

A minute-gun fires at sea during a memorial service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng súng bắn cách quãng từng khúc: Một loạt phát súng được bắn theo nhịp cách nhau một khoảng thời gian đều đặn, thường một phút, để đánh dấu một sự kiện trang trọng hoặc bi ai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The minute-gun was fired to honor the fallen soldiers. (Tiếng súng bắn cách quãng được nổ lên để tôn vinh những người lính đã hy sinh.)
    • A minute-gun saluted the arrival of the ship. (Một loạt súng bắn cách quãng chào mừng sự xuất hiện của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a minute-gun": bắn súng cách quãng.

    • The navy will fire a minute-gun during the memorial service. (Hải quân sẽ bắn súng cách quãng trong buổi lễ tưởng niệm.)
  • "the solemn sound of the minute-gun": âm thanh trang nghiêm của tiếng súng cách quãng.

    • The ceremony began with the solemn sound of the minute-gun. (Buổi lễ bắt đầu với âm thanh trang nghiêm của tiếng súng cách quãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salute gun (n): súng chào, thường bắn theo loạt để tỏ lòng tôn kính.
  • Funeral gun (n): súng trong tang lễ, thường dùng trong các nghi thức quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Saluting gun: súng chào.
  • Gun salute: loạt súng chào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "minute-gun")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minute-gun")

minute-gun

A minute-gun fires at sea during a memorial service.

danh từ
  1. tiếng súng bắn cách quãng từng khúc