minute-man

/'minitmæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dân quân (trong thời kỳ Chiến tranh Cách mạng Mỹ): "Minute-man" một thành viên của lực lượng dân quân thuộc địa Mỹ vào thế kỷ 18, được huấn luyện để sẵn sàng chiến đấu ngay lập tức (trong vòng một phút) khi cảnh báo. Họ đóng vai trò quan trọng trong những trận đánh đầu tiên của cuộc Chiến tranh Cách mạng Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The statue commemorates the local minute-men who fought at Lexington. (Bức tượng tưởng niệm những dân quân địa phương đã chiến đấu tại Lexington.)
    • Many farmers and tradesmen served as minute-men during the American Revolution. (Nhiều nông dân thợ thủ công đã phục vụ với tư cách dân quân trong suốt cuộc Cách mạng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minute-man" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng để tượng trưng cho tinh thần sẵn sàng, tự nguyện tình yêu tự do của người dân thuộc địa Mỹ.
    • The minute-man has become an enduring symbol of American patriotism. (Hình ảnh dân quân đã trở thành một biểu tượng lâu bền của lòng yêu nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Militia (n): Dân quân, lực lượng quân sự gồm những thường dân được huấn luyện, không phải quân đội chính quy. (Lực lượng "minute-men" một bộ phận đặc biệt của "militia".)
  • Patriot (n): Người yêu nước, người bảo vệ đất nước. (Nhiều "minute-men" được coi những "patriots".)
Từ đồng nghĩa
  • Colonial militiaman: Dân quân thuộc địa.
  • Volunteer soldier: Binh sĩ tình nguyện.
Lưu ý
  • Từ này viết hoa (Minute Man) khi tên gọi chính thức của tượng đài hoặc các đơn vị tái hiện lịch sử.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hoặc lực lượng có thể hành động rất nhanh chóng, nhưng cách dùng này không phổ biến gắn liền nhất với ý nghĩa lịch sử.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)