minutely
/'minitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Một cách chi tiết, kỹ lưỡng, tỉ mỉ: Mô tả hành động được thực hiện với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
- Từng phút một: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả sự xảy ra hoặc được đo lường theo từng khoảng thời gian một phút.
Tính từ:
- Thuộc về từng phút: (Nghĩa hiếm gặp) Mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc xảy ra mỗi phút.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa chính: một cách chi tiết):
- The detective examined the crime scene minutely. (Viên thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ.)
- She studied the contract minutely before signing it. (Cô ấy đã nghiên cứu hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký.)
- Phó từ (nghĩa: từng phút một):
- The patient's vital signs were recorded minutely. (Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân được ghi lại từng phút một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe something minutely": quan sát thứ gì đó một cách chi tiết, cẩn thận.
- The scientist observed the insect's behavior minutely under the microscope. (Nhà khoa học quan sát hành vi của côn trùng một cách chi tiết dưới kính hiển vi.)
- "to be minutely detailed": được mô tả với đầy đủ chi tiết nhỏ.
- The report was minutely detailed, leaving no room for ambiguity. (Báo cáo được chi tiết hóa một cách tỉ mỉ, không để chỗ cho sự mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Minute (tính từ): /maɪˈnjuːt/ - rất nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ.
- There is a minute difference between the two samples. (Có một sự khác biệt rất nhỏ giữa hai mẫu vật.)
- Minuteness (danh từ): sự nhỏ bé, sự tỉ mỉ.
- The minuteness of the details in the painting is astonishing. (Sự tỉ mỉ của các chi tiết trong bức tranh thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (cho nghĩa chính):
- In detail: một cách chi tiết.
- Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, triệt để.
- Meticulously: một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Phó từ (cho nghĩa 'từng phút'):
- Every minute: mỗi phút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "minutely".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minutely".
phó từ & tính từ
- từng phút
phó từ
- kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ