minéralogie

Học thuật
Thân thiện
minéralogie

La minéralogie étudie les roches et les cristaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoáng vật học: Một ngành khoa học thuộc địa chất học, chuyên nghiên cứu về thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, tính chất vật lý, sự hình thành phân bố của các khoáng vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La minéralogie est une science fascinante. (Khoáng vật họcmột ngành khoa học hấp dẫn.)
    • Il a écrit un livre sur la minéralogie de cette région. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về khoáng vật học của vùng này.)
    • Elle étudie la minéralogie à l'université. ( ấy học khoáng vật họctrường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collection de minéralogie": Bộ sưu tập khoáng vật học.

    • Le musée possède une importante collection de minéralogie. (Bảo tàng có một bộ sưu tập khoáng vật học quan trọng.)
  • "Spécialiste en minéralogie": Chuyên gia về khoáng vật học.

    • Pour identifier cette pierre, il faut consulter un spécialiste en minéralogie. (Để xác định loại đá này, cần phải tham khảo ý kiến của một chuyên gia về khoáng vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Minéralogique (adj): (thuộc về) khoáng vật học.

    • Une étude minéralogique (một nghiên cứu khoáng vật học).
  • Minéralogiste (n): Nhà khoáng vật học.

    • Un minéralogiste célèbre (một nhà khoáng vật học nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
  • Science des minéraux: Khoa học về khoáng vật. (Cách giải thích hoặc từ đồng nghĩa mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Cours de minéralogie: Khóa học/khoá giảng về khoáng vật học.

    • Il suit un cours de minéralogie. (Anh ấy đang theo một khóa học về khoáng vật học.)
  • Échantillon de minéralogie: Mẫu vật khoáng vật học.

    • Ce musée expose de beaux échantillons de minéralogie. (Bảo tàng này trưng bày những mẫu vật khoáng vật học đẹp.)
minéralogie

La minéralogie étudie les roches et les cristaux.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) vật học