mirabilis multiflora

mirabilis multiflora

A wild mirabilis multiflora blooms in the desert at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mirabilis multiflora một loài hoa dại hoa hình ống màu hồng đậm rực rỡ, nở vào buổi tối. Loài cây này thường mọccác khu vực cát sa mạc, từ miền nam California đến miền nam Colorado vào Mexico.

dụ sử dụng
  • (Mirabilis multiflora một loài hoa dại xinh đẹp nở vào lúc hoàng hôn.)
  • (Những bông hoa màu hồng rực rỡ của mirabilis multiflora thu hút các loài thụ phấn về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find mirabilis multiflora": phát hiện hoặc tìm thấy loài cây này trong tự nhiên.

    • Botanists often find mirabilis multiflora in arid desert regions. (Các nhà thực vật học thường tìm thấy mirabilis multiflora ở các vùng sa mạc khô cằn.)
  • "the habitat of mirabilis multiflora": môi trường sống của loài cây này.

    • The habitat of mirabilis multiflora includes sandy soils and rocky slopes. (Môi trường sống của mirabilis multiflora bao gồm đất cát sườn đồi đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirabilis (danh từ): chi thực vật chứa loài mirabilis multiflora, thường được gọi là "hoa bốn giờ" (four-o'clock).

    • Mirabilis is a genus of flowering plants known for their evening blooms. (Mirabilis một chi thực vật hoa nổi tiếng với những bông hoa nở vào buổi tối.)
  • Multiflora (tính từ): nhiều hoa, thường dùng trong tên thực vật.

    • The term "multiflora" indicates that the plant produces many flowers. (Thuật ngữ "multiflora" chỉ rằng cây tạo ra nhiều hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wildflower: hoa dại (chỉ chung các loài hoa mọc tự nhiên).
  • Evening-blooming flower: hoa nở vào buổi tối (mô tả đặc điểm của mirabilis multiflora).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên loài thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến mirabilis multiflora.)