miracle-worship
- Danh từ:
- Sự tôn thờ phép lạ: "miracle-worship" chỉ hành động tôn sùng, ngưỡng mộ hoặc coi trọng quá mức các phép lạ, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh. Từ này mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc đặt niềm tin vào những hiện tượng siêu nhiên hơn là vào bản chất của đức tin.
Some critics argue that the church has fallen into miracle-worship, focusing too much on supernatural events rather than spiritual teachings. (Một số nhà phê bình cho rằng nhà thờ đã rơi vào sự tôn thờ phép lạ, tập trung quá nhiều vào các sự kiện siêu nhiên thay vì các giáo lý tâm linh.)
The sect was accused of miracle-worship after its followers claimed that healing the sick was more important than moral living. (Giáo phái bị buộc tội tôn thờ phép lạ sau khi các tín đồ của họ tuyên bố rằng chữa lành bệnh tật quan trọng hơn lối sống đạo đức.)
"to engage in miracle-worship": tham gia vào việc tôn thờ phép lạ.
- The congregation was warned not to engage in miracle-worship, as it could distract from true faith. (Hội chúng được cảnh báo không nên tham gia vào việc tôn thờ phép lạ, vì điều đó có thể làm xao nhãng đức tin chân chính.)
"a tendency toward miracle-worship": xu hướng hướng tới sự tôn thờ phép lạ.
- The theologian criticized the tendency toward miracle-worship in modern charismatic movements. (Nhà thần học chỉ trích xu hướng hướng tới sự tôn thờ phép lạ trong các phong trào đặc sủng hiện đại.)
Miracle-worker (danh từ): người làm phép lạ.
- The prophet was considered a miracle-worker by his followers. (Nhà tiên tri được các tín đồ coi là người làm phép lạ.)
Worship (danh từ/động từ): sự tôn thờ, thờ phụng.
- Worship is a central part of many religions. (Sự tôn thờ là một phần trung tâm của nhiều tôn giáo.)
- Superstition: mê tín dị đoan (chỉ niềm tin vào các hiện tượng siêu nhiên một cách phi lý trí).
- Idolatry of miracles: sự sùng bái phép lạ (mang tính chỉ trích, tương tự "miracle-worship").
- Worship over: tôn thờ hơn (một điều gì đó).
- They tend to worship over miracles rather than the divine. (Họ có xu hướng tôn thờ phép lạ hơn là thần thánh.)
- A sign of weak faith: dấu hiệu của đức tin yếu kém (thường dùng để chỉ "miracle-worship" như một điều đáng chỉ trích).
- Some religious leaders view miracle-worship as a sign of weak faith. (Một số nhà lãnh đạo tôn giáo coi sự tôn thờ phép lạ là dấu hiệu của đức tin yếu kém.)