miraculously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách kỳ diệu, thần kỳ: "miraculously" mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra theo cách không thể giải thích bằng quy luật tự nhiên, thường được coi là phép màu hoặc sự can thiệp siêu nhiên.
- Bất ngờ, không ngờ tới: Trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, từ này còn dùng để chỉ điều xảy ra một cách tình cờ hoặc may mắn đến mức khó tin.
Ví dụ sử dụng
- (Tay tôi nắm lấy khẩu súng mà, một cách kỳ diệu, đang nằm trên mặt đất bên cạnh đầu ngón tay tôi.)
- (Họ sống sót sau vụ tai nạn xe hơi một cách thần kỳ chỉ với vài vết thương nhẹ.)
- (Thật kỳ diệu, cơn mưa đã ngừng ngay trước buổi lễ cưới ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "miraculously enough": đủ kỳ diệu thay, dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc may mắn.
- Miraculously enough, he found his lost wallet in the park after a week. (Đủ kỳ diệu thay, anh ấy tìm thấy chiếc ví bị mất trong công viên sau một tuần.)
- "as if miraculously": như thể một cách thần kỳ, diễn tả sự thay đổi đột ngột hoặc không giải thích được.
- The garden bloomed as if miraculously overnight. (Khu vườn nở hoa như thể một cách thần kỳ chỉ sau một đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Miraculous (tính từ): kỳ diệu, thần kỳ.
- The miraculous recovery of the patient amazed the doctors. (Sự hồi phục thần kỳ của bệnh nhân đã làm các bác sĩ kinh ngạc.)
- Miracle (danh từ): phép màu, điều kỳ diệu.
- It was a miracle that he survived the earthquake. (Đó là một phép màu khi anh ấy sống sót sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Amazingly: một cách đáng kinh ngạc.
- Amazingly, she finished the marathon despite her injury. (Đáng kinh ngạc, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon dù bị thương.)
- Incredibly: một cách khó tin.
- Incredibly, the lost cat found its way home after three months. (Khó tin thay, con mèo bị lạc đã tìm được đường về nhà sau ba tháng.)
Các cụm từ liên quan
- By a miracle: nhờ một phép màu.
- By a miracle, the plane landed safely in the storm. (Nhờ một phép màu, máy bay đã hạ cánh an toàn trong cơn bão.)
- Like a miracle: như một phép màu.
- The money appeared like a miracle just when they needed it most. (Số tiền xuất hiện như một phép màu ngay khi họ cần nhất.)
Thành ngữ liên quan
- A miracle of something: một điều kỳ diệu về (cái gì đó).
- The painting is a miracle of precision and color. (Bức tranh là một kỳ diệu về độ chính xác và màu sắc.)
- Work miracles: tạo ra phép màu, đạt được kết quả phi thường.
- The new medicine worked miracles for her chronic pain. (Loại thuốc mới đã tạo ra phép màu cho cơn đau mãn tính của cô ấy.)