miranda rule
A police officer reads the Miranda rule to a suspect in an interrogation room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy tắc Miranda: "miranda rule" là một quy tắc pháp lý tại Hoa Kỳ, yêu cầu cảnh sát phải thông báo cho người bị bắt giữ về các quyền hiến định của họ trước khi thẩm vấn. Quy tắc này bao gồm quyền giữ im lặng và quyền có luật sư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police officer read the suspect his miranda rule before questioning him. (Cảnh sát đã đọc quy tắc Miranda cho nghi phạm trước khi thẩm vấn anh ta.)
- Failure to follow the miranda rule can lead to evidence being dismissed in court. (Việc không tuân thủ quy tắc Miranda có thể dẫn đến việc bằng chứng bị loại khỏi tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke the miranda rule": viện dẫn quy tắc Miranda.
- The defendant's lawyer invoked the miranda rule to suppress the confession. (Luật sư của bị cáo đã viện dẫn quy tắc Miranda để loại bỏ lời thú tội.)
"miranda warning" (cảnh báo Miranda): thường được dùng thay thế cho "miranda rule", chỉ lời thông báo cụ thể mà cảnh sát đọc cho người bị bắt.
- The miranda warning includes the right to remain silent. (Cảnh báo Miranda bao gồm quyền giữ im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
Miranda rights (quyền Miranda): đồng nghĩa với "miranda rule", chỉ tập hợp các quyền được thông báo.
- He was informed of his miranda rights before the interrogation. (Anh ta được thông báo về quyền Miranda trước khi thẩm vấn.)
Mirandize (động từ): hành động đọc quyền Miranda cho ai đó.
- The police must mirandize the suspect immediately after arrest. (Cảnh sát phải đọc quyền Miranda cho nghi phạm ngay sau khi bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Cảnh báo Miranda: cụm từ thông dụng hơn trong thực tế, chỉ lời thông báo cụ thể.
- Quyền im lặng: một phần của quy tắc Miranda, nhưng không bao hàm toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Read someone their rights: đọc quyền cho ai đó (thường dùng trong bối cảnh cảnh sát).
- The officer read him his rights before asking any questions. (Viên cảnh sát đã đọc quyền cho anh ta trước khi đặt bất kỳ câu hỏi nào.)
Thành ngữ liên quan
- Plead the Fifth: viện dẫn Tu chính án thứ năm (quyền giữ im lặng), thường liên quan đến quy tắc Miranda.
- He chose to plead the fifth during the trial. (Anh ta chọn viện dẫn Tu chính án thứ năm trong phiên tòa.)