mirepoix

Học thuật
Thân thiện
mirepoix

Le cuisinier prépare une mirepoix pour la soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước xốt hành mỡ: Một hỗn hợp rau củ được băm nhỏ (thường bao gồm rốt, hành tây cần tây), được xào trong mỡ hoặc , dùng làm nền hương vị cho nhiều món ăn như nước dùng, sốt hầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La première étape pour faire un bon bouillon est de préparer une mirepoix. (Bước đầu tiên để làm nước dùng ngonchuẩn bị nước xốt hành mỡ.)
    • La mirepoix doit être sautée doucement jusqu'à ce que les légumes soient tendres. (Nước xốt hành mỡ phải được xào nhẹ nhàng cho đến khi rau củ mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire revenir la mirepoix": Xào hỗn hợp rau củ mirepoix.

    • Faites revenir la mirepoix dans du beurre avant d'ajouter le vin. (Hãy xào nước xốt hành mỡ trong trước khi thêm rượu vang.)
  • "Mirepoix au gras / Mirepoix au maigre": Mirepoix được xào với mỡ (thườngmỡ heo) hoặc được chế biến không mỡ động vật (dùng dầu thực vật, phù hợp cho các món chay).

    • Pour ce ragoût, on utilise une mirepoix au gras. (Đối với món hầm này, chúng ta dùng nước xốt hành mỡ được xào với mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sofrito (danh từ giống đực): Một hỗn hợp tương tự trong ẩm thực Tây Ban Nha, Ý hoặc Mỹ Latinh, thường bao gồm hành tây, tỏi cà chua.
  • Battuto (danh từ giống đực): Hỗn hợp rau củ thịt xay/băm nhỏ trong ẩm thực Ý, là cơ sở để tạo ra (hỗn hợp đã được xào).
Từ đồng nghĩa
  • Fond aromatique: Nền hương vị (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm mirepoix).
  • Garniture aromatique: Hỗn hợp gia vị rau củ.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mirepoix".)

mirepoix

Le cuisinier prépare une mirepoix pour la soupe.

danh từ giống cái
  1. (bếp núc) nước xốt hành mỡ