mirky
Định nghĩa
Tính từ: 1. Tối tăm, u ám: "mirky" mô tả một nơi chốn thiếu ánh sáng, tối tăm và có phần đáng sợ hoặc khó nhìn rõ. 2. Vẩn đục, đục ngầu: "mirky" cũng dùng để chỉ chất lỏng (như nước, cà phê) không trong suốt, có cặn hoặc bị vẩn đục.
Ví dụ sử dụng
- (Lâu đài cổ có một ngục tối tăm mà không ai dám vào.)
- (Sau cơn bão, dòng sông trở nên đục ngầu và đầy bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mirky waters": vùng nước đục (thường dùng ẩn dụ để chỉ tình huống khó hiểu hoặc nguy hiểm).
- The politician's past is full of mirky waters and unanswered questions. (Quá khứ của chính trị gia đó đầy những vùng nước đục và những câu hỏi chưa được trả lời.)
"mirky atmosphere": bầu không khí u ám, nặng nề.
- The room had a mirky atmosphere, with smoke-blackened lamps casting faint shadows. (Căn phòng có bầu không khí u ám, với những chiếc đèn bị khói bám đen tạo ra những bóng mờ nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Murky (adj): cách viết phổ biến và chuẩn hơn của "mirky", mang cùng nghĩa.
Murk (n): bóng tối, sự u ám.
- The murk of the forest made it hard to see. (Bóng tối của khu rừng khiến khó nhìn thấy.)
Murkiness (n): sự tối tăm, sự vẩn đục.
- The murkiness of the water suggested it was unsafe to drink. (Sự vẩn đục của nước cho thấy nó không an toàn để uống.)
Từ đồng nghĩa
- Dark: tối, tối tăm.
- The mirky cave was completely dark. (Hang động tối tăm hoàn toàn tối.)
- Cloudy: vẩn đục (dành cho chất lỏng).
- The mirky liquid looked like cloudy mud. (Chất lỏng đục ngầu trông như bùn vẩn đục.)
- Gloomy: u ám, ảm đạm.
- The mirky sky indicated a storm was coming. (Bầu trời u ám báo hiệu một cơn bão đang đến.)
- Muddy: lầy lội, đục ngầu (thường dùng cho nước hoặc đất).
- The mirky water was as muddy as a swamp. (Nước đục ngầu như đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
"a mirky past": quá khứ mờ ám, không rõ ràng.
- The company has a mirky past involving several scandals. (Công ty có một quá khứ mờ ám liên quan đến nhiều vụ bê bối.)
"mirky business": việc làm mờ ám, không minh bạch.
- The deal was full of mirky business and hidden clauses. (Thương vụ này đầy những việc làm mờ ám và điều khoản ẩn.)