mirror-image relation

mirror-image relation

A crystal exhibits a mirror-image relation to its counterpart.

Định nghĩa

Danh từ: - Quan hệ đối xứng qua gương: "mirror-image relation" chỉ mối quan hệ đối lập giữa các tinh thể hoặc phân tử chúng hình ảnh phản chiếu của nhau. Nói cách khác, đây mối quan hệ giữa hai vật thể cấu trúc đối xứng nhưng không thể chồng khít lên nhau, giống như tay trái tay phải.

dụ sử dụng
  • (Trong hóa học, quan hệ đối xứng qua gương giữa hai phân tử được gọi là tính bất đối xứng.)
  • (Quan hệ đối xứng qua gương của các tinh thể này có nghĩa chúng các tính chất giống hệt nhau nhưng sắp xếp không gian ngược nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit a mirror-image relation": thể hiện mối quan hệ đối xứng qua gương.

    • Many organic molecules exhibit a mirror-image relation, affecting how they interact with light. (Nhiều phân tử hữu cơ thể hiện quan hệ đối xứng qua gương, ảnh hưởng đến cách chúng tương tác với ánh sáng.)
  • "mirror-image relation in crystallography": quan hệ đối xứng qua gương trong tinh thể học.

    • The mirror-image relation in crystallography helps scientists understand the symmetry of minerals. (Quan hệ đối xứng qua gương trong tinh thể học giúp các nhà khoa học hiểu tính đối xứng của khoáng vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirror image (n): hình ảnh phản chiếu (thường dùng trong nghĩa đen).

    • Her reflection in the water was a perfect mirror image. (Hình ảnh phản chiếu của ấy trong nước một hình ảnh phản chiếu hoàn hảo.)
  • Mirror symmetry (n): đối xứng gương (thuật ngữ trong toán học vật ).

    • Mirror symmetry is a key concept in string theory. (Đối xứng gương một khái niệm chính trong lý thuyết dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirality: tính bất đối xứng (thuật ngữ chuyên biệt trong hóa học).
  • Enantiomeric relation: quan hệ đối quang (dùng trong hóa học hữu cơ).
  • Bilateral symmetry: đối xứng hai bên (dùng trong sinh học hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "mirror-image relation", nhưng có thể dùng: - Reflect each other: phản chiếu lẫn nhau. - The two molecules reflect each other in a mirror-image relation. (Hai phân tử phản chiếu lẫn nhau trong một quan hệ đối xứng qua gương.)

Thành ngữ liên quan
  • Like two peas in a pod: giống hệt nhau nhưng thường dùng cho vật thể không đối xứng; không thích hợp cho "mirror-image relation" nhấn mạnh sự khác biệt về hướng.
  • Hand in glove: khớp với nhau (ám chỉ sự tương thích, không phải đối xứng).