mis-spelt

/'mis'spel/
Học thuật
Thân thiện
mis-spelt

The teacher corrected the mis-spelt word on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ của 'misspell'):
    • Viết sai chính tả: Dạng quá khứ phân từ của động từ "misspell", dùng để chỉ một từ đã được viết không đúng với các quy tắc chính tả chuẩn.
dụ sử dụng
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):
    • The word 'receive' is often mis-spelt as 'recieve'. (Từ 'receive' thường bị viết sai chính tả thành 'recieve'.)
    • His name was mis-spelt on the official document. (Tên của anh ấy đã bị viết sai trên tài liệu chính thức.)
    • I realized I had mis-spelt several words in my essay. (Tôi nhận ra mình đã viết sai chính tả vài từ trong bài luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (mô tả trạng thái): Có thể được hiểu ngầm như một tính từ để mô tả một từtrạng thái bị viết sai.
    • The sign was taken down because of the mis-spelt word. (Tấm biển bị gỡ xuống từ bị viết sai chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Misspell (v, dạng nguyên thể): viết sai chính tả.
    • Be careful not to misspell common words. (Hãy cẩn thận đừng viết sai chính tả những từ thông dụng.)
  • Misspelling (n): lỗi chính tả, sự viết sai chính tả.
    • There are a few misspellings in your report. ( một vài lỗi chính tả trong báo cáo của bạn.)
  • Misspelt (v, dạng quá khứ & quá khứ phân từ khác): một dạng viết khác (phổ biến hơn) của "mis-spelt".
Từ đồng nghĩa
  • Incorrectly spelled: được đánh vần/viết không chính xác.
  • Written wrongly: được viết sai.
Lưu ý sử dụng
  • "Mis-spelt" một dạng viết gạch nối, phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Dạng viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, misspelt (không gạch nối).
  • Từ này chủ yếu được dùng như thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ "misspell".
mis-spelt

The teacher corrected the mis-spelt word on the chalkboard.

ngoại động từ mis-spelt /'mis'spelt/
  1. viết văn sai, viết sai chính tả