misalign
Định nghĩa
Động từ: Làm lệch, làm sai lệch, không căn chỉnh đúng vị trí hoặc sự sắp xếp chuẩn xác. Hành động này thường dẫn đến sự mất cân bằng, không đồng đều hoặc hoạt động kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Các bánh xe của xe đẩy bị lệch, khiến nó lắc lư.)
- (Nếu bạn căn chỉnh sai các bánh răng, máy móc sẽ không hoạt động đúng cách.)
- (Ý định của cô ấy không phù hợp với mục tiêu của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"misalign with": không hòa hợp, không phù hợp với (một tiêu chuẩn hoặc mục đích nào đó).
- The company's strategy misaligns with current market trends. (Chiến lược của công ty không phù hợp với xu hướng thị trường hiện tại.)
"to become misaligned": trở nên lệch lạc, mất đi sự cân chỉnh ban đầu.
- Over time, the bones in his spine became misaligned due to poor posture. (Theo thời gian, các xương trong cột sống của anh ấy bị lệch do tư thế xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Misalignment (danh từ): sự lệch lạc, tình trạng không căn chỉnh đúng.
- The misalignment of the telescope caused blurry images. (Sự lệch của kính thiên văn gây ra hình ảnh mờ.)
Aligned (tính từ): được căn chỉnh, phù hợp.
- The team's efforts are aligned with the project's vision. (Nỗ lực của nhóm phù hợp với tầm nhìn của dự án.)
Từ đồng nghĩa
Displace: làm xê dịch, di chuyển khỏi vị trí ban đầu.
- The earthquake displaced the building's foundation. (Trận động đất đã làm xê dịch nền móng của tòa nhà.)
Mismatch: không khớp, không tương xứng.
- The colors of the curtains and walls mismatched. (Màu sắc của rèm cửa và tường không khớp nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Throw off: làm mất cân bằng, làm lệch.
- The sudden wind threw off the alignment of the satellite dish. (Cơn gió bất chợt đã làm lệch ăng-ten vệ tinh.)
Mess up: làm hỏng, làm lộn xộn (thân mật).
- Don't mess up the settings, or the printer will misalign the paper. (Đừng làm rối cài đặt, nếu không máy in sẽ căn chỉnh sai giấy.)
Thành ngữ liên quan
- Out of whack: không hoạt động bình thường, bị lệch (thành ngữ thân mật).
- The printer is out of whack again; the pages are misaligned. (Máy in lại bị trục trặc rồi; các trang bị lệch.)