misally
Định nghĩa
Động từ: - Kết hôn hoặc liên minh không phù hợp: "misally" có nghĩa là kết hôn hoặc tạo thành một liên minh (chính trị, xã hội, kinh doanh) với một người hoặc bên không thích hợp, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Từ này mang sắc thái trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Hai gia đình đã kết liên minh không phù hợp, gây ra nhiều năm xung đột.)
- (Anh ta đã liên minh không đúng đắn với một đối tác kinh doanh không trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be misallied with": bị liên kết một cách không thích hợp với ai đó hoặc điều gì đó.
- The company found itself misallied with corrupt officials. (Công ty thấy mình bị liên kết không phù hợp với các quan chức tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Misalliance (danh từ): sự kết hôn hoặc liên minh không phù hợp.
- Their marriage was a misalliance from the start. (Cuộc hôn nhân của họ là một sự kết hợp không phù hợp ngay từ đầu.)
Misallying (danh động từ): hành động tạo liên minh không phù hợp.
- Misallying with such people is a serious mistake. (Việc liên minh không phù hợp với những người như vậy là một sai lầm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Mismatch: ghép đôi không phù hợp, không cân xứng.
- The two companies were a mismatch in terms of culture. (Hai công ty không phù hợp với nhau về mặt văn hóa.)
- Misjoin: kết nối sai, ghép không đúng.
- They misjoined their efforts, leading to failure. (Họ đã kết nối nỗ lực một cách sai lầm, dẫn đến thất bại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "misally".
Thành ngữ liên quan
- A marriage of convenience: hôn nhân vì lợi ích, thường không có tình yêu — có thể coi là một dạng "misalliance".
- Their union was a marriage of convenience, not love. (Sự kết hợp của họ là hôn nhân vì lợi ích, không phải tình yêu.)